Four Hands
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
64
进口笔数
8
出口笔数
$680.1K
进口金额
$40.0K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-01-27
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702675993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RQX4U1 |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2116, tờ bản đồ số 1010, Khu phố: Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOUR HANDS DECOR |
| 企业英文名称 | FOUR HANDS DECOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2116, tờ bản đồ số 1010, Đường bình chuẩn 72, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84982487377 |
| 邮箱 | Fhd.bay@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $680.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 1 | $14.6K |
| 越南 | 1 | $12.9K |
| 哥斯达黎加 | 5 | $11.5K |
| 墨西哥 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPM Concrete Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 41 | $386.0K | 藤柳家具、其他水泥制品 |
| Thinh Viet Manufacturing Co., Ltd. II | 越南 | 11 | $228.5K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Minh Duong Furniture Corporation | 越南 | 2 | $50.1K | 木制座椅、卧室木家具 |
| Thuan Phat Metal Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.8K | 藤柳家具、其他水泥制品 |
| Nguyen Thanh Furniture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Tien Hung Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| Lighting Saigon Co., Ltd. | 越南 | 1 | $642 | LED照明灯具、LED灯具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CASA MISCELLANY INC | 巴拿马 | 1 | $14.6K | 其他木家具、其他陶瓷装饰品 |
| Tien Hung Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.9K | 6毫米以上橡木、处理纺织物 |
| Sociedad Anónima | 哥斯达黎加 | 2 | $7.4K | 玩具模型、其他护发品 |
| Design Box S.A. | 哥斯达黎加 | 3 | $4.1K | PVC地板/墙覆盖物、其他纺织制品 |
| Comercializadora Mubisa, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $1.1K | 女式化纤服装、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 非木制家具件 | TPM CONCRETE PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-15 | 藤柳家具 | TPM CONCRETE PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-15 | 藤柳家具 | TPM CONCRETE PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $689 |
| 2025-12-15 | 非木制家具件 | TPM CONCRETE PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 其他水泥制品 | TPM CONCRETE PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-24 | 藤柳家具 | TPM CONCRETE PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-11-24 | 藤柳家具 | TPM CONCRETE PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-11-24 | 藤柳家具 | TPM CONCRETE PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-11-24 | 非木制家具件 | TPM CONCRETE PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 藤柳家具 | TPM CONCRETE PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $5.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他木家具 | COMERCIALIZADORA MUBISA SA DE CV | 墨西哥 | $180 |
| 2026-01-27 | 非办公金属家具 | COMERCIALIZADORA MUBISA SA DE CV | 墨西哥 | $175 |
| 2026-01-27 | 其他陶瓷装饰品 | COMERCIALIZADORA MUBISA SA DE CV | 墨西哥 | $261 |
| 2026-01-27 | 软垫木座椅 | COMERCIALIZADORA MUBISA SA DE CV | 墨西哥 | $300 |
| 2026-01-27 | 软垫木座椅 | COMERCIALIZADORA MUBISA SA DE CV | 墨西哥 | $140 |
| 2025-12-02 | 卧室木家具 | DESIGN BOX SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $910 |
| 2025-09-23 | 卧室木家具 | DESIGN BOX SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $1.5K |
| 2025-09-23 | 卧室木家具 | DESIGN BOX SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $1.6K |
| 2025-07-07 | 其他木家具 | CASA MISCELLANY INC | 巴拿马 | $14.6K |
| 2024-07-05 | 藤柳家具 | SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $2.1K |