Kien Thanh International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế KIếN THàNH
- Facebook1
- YouTube1
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316971720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4428SV5 |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | Tầng 4, 16-18 Xuân Diệu, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | KIEN THANH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà Nhà SABAY, Số 38 Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84908338603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Wu Shi Yan Shan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.93M | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | FUJIAN WU SHI YAN SHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | FUJIAN WU SHI YAN SHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | FUJIAN WU SHI YAN SHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | FUJIAN WU SHI YAN SHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-01-23 | 猫狗饲料 | FUJIAN WU SHI YAN SHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $93.1K |
| 2026-01-23 | 猫狗饲料 | FUJIAN WU SHI YAN SHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-01-16 | 猫狗饲料 | FUJIAN WU SHI YAN SHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $91.1K |
| 2026-01-16 | 猫狗饲料 | FUJIAN WU SHI YAN SHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-08 | 猫狗饲料 | FUJIAN WU SHI YAN SHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-08 | 猫狗饲料 | FUJIAN WU SHI YAN SHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |