Hung Xin Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 木材加工压机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ HùNG XIN
3
进口笔数
0
出口笔数
$168.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309518735-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UE6U5S |
| 成立日期 | 2017-04-19 |
| 联系地址 | ấp 1, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG XIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng ,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $168.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Olive Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.7K | 其他针叶木胶合板、竹胶合板 |
| Changzhou Winken Industrial Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.8K | 炉用机械配件、水管锅炉≤45吨 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木材加工压机 | CHANGZHOU WINKEN INDUSTRIAL SERVICES LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-24 | 木材加工压机 | CHANGZHOU WINKEN INDUSTRIAL SERVICES LTD | 中国 | $21.9K |
| 2025-08-23 | 木材加工压机 | LINYI OLIVE WOOD CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2025-06-06 | 木材加工压机 | LINYI OLIVE WOOD CO LTD | 中国 | $59.7K |