VO THUY DIEM
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$143
进口金额
$0
出口金额
2024-02-21
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001370286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYPH7QP |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Ấp 18, Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÕ THỊ DIỄM THÚY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 18, Xã Biển Bạch, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | 0988735452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $143 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $2 |
| 2024-02-21 | 其他干鱼 | — | 越南 | $26 |
| 2024-02-21 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $4 |
| 2024-02-21 | 混合香料 | — | 越南 | $8 |
| 2024-02-21 | 熏制虾类 | — | 越南 | $7 |
| 2024-02-21 | 混合调味料 | — | 越南 | $8 |
| 2024-02-21 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $8 |
| 2024-02-21 | 婴幼儿食品 | — | 越南 | $5 |
| 2024-02-21 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $5 |
| 2024-02-21 | 熏制虾类 | — | 越南 | $3 |