Croled Lighting Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHIếU SáNG CROLED
94
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107370973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2VCF78 |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | Số 358 Đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHIẾU SÁNG CROLED |
| 企业英文名称 | CROLED LIGHTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa A Tòa nhà Sky City Tower, 88 Phố Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84976050888 |
| 邮箱 | info@croled.vn |
| 官网 | croled.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.38M |
| 意大利 | 28 | $150.0K |
| 西班牙 | 7 | $35.5K |
| 匈牙利 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 18 | $640.2K | 电动食品处理器、通风罩 |
| Zhongshan Titan Lighting Co., Ltd. | 中国 | 11 | $326.5K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| KAPEGO Co., Ltd. | 中国 | 14 | $193.8K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Rishang Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $174.1K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Lodes S.R.L. | 意大利 | 28 | $150.0K | 非玻塑灯具零件、LED灯具 |
| Antares Iluminacion S.A.U. | 西班牙 | 7 | $35.5K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen Aalight Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 其他塑料制品、铝合金型材 |
| Newtime Import & Export Co., Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $17.8K | 电动食品处理器、电热水器 |
| Strongled Lighting Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| THREE C GROUP HUNGARY KFT | 匈牙利 | 1 | $18 | 其他印刷品、灯工玻璃饰品 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | LED照明装置 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-19 | LED灯具 | ZHONGSHAN TITAN LIGHTING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-19 | LED灯具 | ZHONGSHAN TITAN LIGHTING CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | ZHONGSHAN TITAN LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | ZHONGSHAN TITAN LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.5K |