Duc An Trading & Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐứC AN
23
进口笔数
0
出口笔数
$157.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107816400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAQ9A2T |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Số nhà 85, ngõ 108 Ngọc Hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC AN |
| 企业英文名称 | DUC AN TRADING AND SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 85, ngõ 108 Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4940 - Vận tải đường ống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437624374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $157.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 11 | $46.4K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Guangdong Shunde SMZ Electric Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.9K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan E-Tech ANC Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan CNA Gao Wei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.8K | 通风罩、电力控制板 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他固定电容器、贱金属脚轮 |
| Tianjin Golden Wheel Totem Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| Zhongshan CNA Gao Wei Electrical Appliances Co., Ltd. | 1 | $938 | 通风罩 | |
| Zhongshan CNA-Gao Wei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 钢化安全玻璃、37.5W以上交直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $833 |
| 2026-02-09 | 钢铁卫浴器具 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $12 |
| 2026-02-09 | 钢铁卫浴器具 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $150 |
| 2026-02-09 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $170 |
| 2026-02-09 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $90 |
| 2026-02-09 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $18 |
| 2026-02-09 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 钢铁卫浴器具 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $200 |
| 2026-02-09 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-09 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $288 |