Samurai Steel Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAMURAI STEEL VIệT NAM
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$992.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601571816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH07BED6 |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Số 781, TDP 4B, Phường Phố Cò, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAMURAI STEEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMURAI STEEL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 781, TDP 4B, Phường Sông Công, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944000050 |
| 邮箱 | samuraistee1781@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730490 | 无缝钢管 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $944.1K |
| 美国 | 1 | $48.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 72 | $944.1K | 其他印刷品、木托盘 |
| Shanghai Yizhui Information & Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $48.0K | 塑料地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 无缝钢管 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-12 | 热轧钢扁平材 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-30 | 热轧钢卷 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $661 |
| 2026-01-30 | 热轧钢卷 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $661 |
| 2025-12-26 | 无缝钢管 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-26 | 无缝钢管 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-28 | 热轧钢卷 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $659 |
| 2025-11-28 | 无缝钢管 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-28 | 无缝钢管 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $453 |
| 2025-11-28 | 无缝钢管 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $453 |