Samurai Steel Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 无缝钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAMURAI STEEL VIệT NAM

0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$992.1K
出口金额
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号4601571816
企查查编码QVNH07BED6
成立日期2021-03-11
联系地址Số 781, TDP 4B, Phường Phố Cò, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAMURAI STEEL VIỆT NAM
企业英文名称SAMURAI STEEL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 781, TDP 4B, Phường Sông Công, Thái Nguyên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84944000050
邮箱samuraistee1781@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730490无缝钢管
720854热轧钢板
730630焊接钢管
720853热轧钢板
720852热轧钢板
72162180mm以下L型钢
72163180毫米以上U型钢
721114热轧钢扁平材
730793非不锈钢对焊管件
721633H型钢≥80mm

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$944.1K
美国1$48.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南72$944.1K其他印刷品、木托盘
Shanghai Yizhui Information & Technology Co., Ltd.美国1$48.0K塑料地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

近期贸易明细

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12无缝钢管HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.4K
2026-02-12热轧钢扁平材HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.1K
2026-01-30热轧钢卷HUALI GROUP CO VIETNAM越南$661
2026-01-30热轧钢卷HUALI GROUP CO VIETNAM越南$661
2025-12-26无缝钢管HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.6K
2025-12-26无缝钢管HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.6K
2025-11-28热轧钢卷HUALI GROUP CO VIETNAM越南$659
2025-11-28无缝钢管HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.5K
2025-11-28无缝钢管HUALI GROUP CO VIETNAM越南$453
2025-11-28无缝钢管HUALI GROUP CO VIETNAM越南$453

相关企业 · 同类产品

Samurai Steel Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →