HADU Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HADU LOGISTICS
2
进口笔数
0
出口笔数
$57.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110186861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDHM373 |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | Số nhà 9 ngõ 7 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HADU LOGISTICS |
| 企业英文名称 | HADU LOGISITCS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9 ngõ 7 Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84356323280 |
| 邮箱 | hadulogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $57.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xinqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.7K | 其他自动数据处理部件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他测量仪器 | GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-13 | 其他测量仪器 | GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2025-12-22 | 柴油机零件 | GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-22 | 柴油机零件 | GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-22 | 柴油机零件 | GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-22 | 柴油机零件 | GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-22 | 柴油机零件 | GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-22 | 柴油机零件 | GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-22 | 柴油机零件 | GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |