Hoa Phu Production & Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HòA PHú

76
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $608.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $161.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $554.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $608.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $291.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $161.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $554.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $608.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $291.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107901328
企查查编码QVN1KY9XCM
成立日期2017-06-29
联系地址Thôn Đoài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÒA PHÚ
企业英文名称HOA PHU PRODUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đoài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842438866898
邮箱Hoaphu.prodexim@gmail.com
传真02438866899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
846694机床零件
846693机床零件
820770铣削工具
848010铸造砂箱
851490工业炉具零件
841790非电炉零件
848120液压气压阀门
680421金刚石砂轮
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$2.14M
中国台湾17$687.7K
日本2$569.7K
韩国3$19.5K
德国1$950

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boli Trade Co., Ltd.中国16$2.02M机床零件、非电炉零件
W & N Co., Ltd.日本2$569.7K机床零件、非轻质石油
Yangzhou RZF Imp. & Exp. Co., Ltd.中国23$208.2K数控金属成形机、其他测量仪器
Guangdong Yuechen Xintai Intelligent Mfg Co., Ltd.中国1$158.0K工业非电炉、高铝耐火砖
LONG WILL INTERNATIONAL CO LTD中国台湾4$27.9K铸造砂箱
DARLING MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾6$25.6K铣削工具、卧式非数控车床
Song Ma Co., Ltd.韩国3$21.4K齿轮加工机床、机床零件
Yangzhou RZF Import & Export Co., Ltd.日本6$13.1K其他测量仪器、机床零件
CHENG KAI MECHATRONIC CO LTD中国台湾2$6.1K静止变流器、纺织增强橡胶管
COCO & PAUL TRADING CO中国台湾2$5.3K合金钢棒材、家具配件

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23工业自动缝纫机LUNG YE MACHINERY CO. LTD.中国台湾$10.0K
2026-04-23工业自动缝纫机LUNG YE MACHINERY CO. LTD.中国台湾$8.4K
2026-04-23工业自动缝纫机LUNG YE MACHINERY CO. LTD.中国台湾$8.4K
2026-04-23工业自动缝纫机LUNG YE MACHINERY CO. LTD.中国台湾$10.0K
2026-04-14其他测量仪器YANGZHOU RZF IMP & EXP CO LTD中国$300
2026-04-14其他测量仪器YANGZHOU RZF IMP & EXP CO LTD中国$300
2026-04-14其他测量仪器YANGZHOU RZF IMP & EXP CO LTD中国$320
2026-04-14其他测量仪器YANGZHOU RZF IMP & EXP CO LTD中国$320
2026-04-14其他测量仪器YANGZHOU RZF IMP & EXP CO LTD中国$210
2026-04-14其他测量仪器YANGZHOU RZF IMP & EXP CO LTD中国$560

相关企业 · 同类产品

Hoa Phu Production & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →