Hoa Phu Production & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HòA PHú
76
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107901328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KY9XCM |
| 成立日期 | 2017-06-29 |
| 联系地址 | Thôn Đoài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÒA PHÚ |
| 企业英文名称 | HOA PHU PRODUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438866898 |
| 邮箱 | Hoaphu.prodexim@gmail.com |
| 传真 | 02438866899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846694 | 机床零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.14M |
| 中国台湾 | 17 | $687.7K |
| 日本 | 2 | $569.7K |
| 韩国 | 3 | $19.5K |
| 德国 | 1 | $950 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boli Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.02M | 机床零件、非电炉零件 |
| W & N Co., Ltd. | 日本 | 2 | $569.7K | 机床零件、非轻质石油 |
| Yangzhou RZF Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $208.2K | 数控金属成形机、其他测量仪器 |
| Guangdong Yuechen Xintai Intelligent Mfg Co., Ltd. | 中国 | 1 | $158.0K | 工业非电炉、高铝耐火砖 |
| LONG WILL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $27.9K | 铸造砂箱 |
| DARLING MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 6 | $25.6K | 铣削工具、卧式非数控车床 |
| Song Ma Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.4K | 齿轮加工机床、机床零件 |
| Yangzhou RZF Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 6 | $13.1K | 其他测量仪器、机床零件 |
| CHENG KAI MECHATRONIC CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.1K | 静止变流器、纺织增强橡胶管 |
| COCO & PAUL TRADING CO | 中国台湾 | 2 | $5.3K | 合金钢棒材、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业自动缝纫机 | LUNG YE MACHINERY CO. LTD. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 工业自动缝纫机 | LUNG YE MACHINERY CO. LTD. | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 工业自动缝纫机 | LUNG YE MACHINERY CO. LTD. | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 工业自动缝纫机 | LUNG YE MACHINERY CO. LTD. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | YANGZHOU RZF IMP & EXP CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | YANGZHOU RZF IMP & EXP CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | YANGZHOU RZF IMP & EXP CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | YANGZHOU RZF IMP & EXP CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | YANGZHOU RZF IMP & EXP CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | YANGZHOU RZF IMP & EXP CO LTD | 中国 | $560 |