LORENTE VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LORENTE VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$92.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109988130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8W7PMX |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngõ 22/127/18 đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LORENTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LORENTE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngõ 22/127/18 đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0903220032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $92.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG HOTOR ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | 1 | $26.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| JIANGMEN HOME & JOY TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $25.0K | 其他家用电动热器、非瓦楞折叠盒 |
| FOSHAN NANHAI HENGJUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $21.8K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| NINGBO HAOXIANG ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | 1 | $18.3K | 家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 家用炊具 | GUANGDONG HOTOR ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $26.9K |
| 2023-05-23 | 家用炊具 | JIANGMEN HOME & JOY TRADING CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-03-24 | 125W以下风扇 | FOSHAN NANHAI HENGJUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-03-24 | 小功率电风扇 | FOSHAN NANHAI HENGJUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2023-01-10 | 家用炊具 | NINGBO HAOXIANG ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $18.3K |