Tan Hai International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TâN HảI
5
进口笔数
0
出口笔数
$89.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801408376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3B82AY |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | Số nhà 67 phố Đào Duy Anh, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÂN HẢI |
| 企业英文名称 | TAN HAI INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 67 phố Đào Duy Anh, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84335460776 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $89.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singao (Longyan) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.1K | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
| Beijing Challenge International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 其他酶制剂 | BEIJING CHALLENGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-05-27 | 猫狗饲料 | SINGAO (LONGYAN) BIOTECH CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-04-15 | 猫狗饲料 | SINGAO (LONGYAN) BIOTECH CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-03-01 | 猫狗饲料 | SINGAO (LONGYAN) BIOTECH CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2024-11-28 | 猫狗饲料 | SINGAO (LONGYAN) BIOTECH CO LTD | 中国 | $12.1K |