Kirim Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 陶瓷绝缘子

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KIRIM Việt Nam

41
进口笔数
187
出口笔数
$439.4K
进口金额
$4.51M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $74.1K · 3 笔2023-10进口 $26.0K · 2 笔出口 $123.1K · 5 笔2023-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $137.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 5 笔2024-01进口 $13.0K · 2 笔出口 $109.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 3 笔2024-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $147.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 5 笔2024-05进口 $23.4K · 3 笔出口 $137.1K · 6 笔2024-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $122.3K · 5 笔2024-07进口 $140 · 1 笔出口 $119.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 5 笔2024-09进口 $25.1K · 3 笔出口 $66.8K · 3 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $61.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 4 笔2024-12进口 $23.9K · 2 笔出口 $129.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 4 笔2025-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $41.6K · 2 笔2025-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $151.6K · 7 笔2025-04进口 $16.1K · 2 笔出口 $97.4K · 7 笔2025-05进口 $35 · 1 笔出口 $122.6K · 5 笔2025-06进口 $17.4K · 1 笔出口 $140.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 5 笔2025-09进口 $29.4K · 2 笔出口 $99.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-12进口 $39.3K · 4 笔出口 $129.6K · 5 笔2026-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $108.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 4 笔2026-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $140.9K · 6 笔2026-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $79.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $74.1K · 3 笔2023-10进口 $26.0K · 2 笔出口 $123.1K · 5 笔2023-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $137.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 5 笔2024-01进口 $13.0K · 2 笔出口 $109.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 3 笔2024-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $147.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 5 笔2024-05进口 $23.4K · 3 笔出口 $137.1K · 6 笔2024-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $122.3K · 5 笔2024-07进口 $140 · 1 笔出口 $119.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 5 笔2024-09进口 $25.1K · 3 笔出口 $66.8K · 3 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $61.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 4 笔2024-12进口 $23.9K · 2 笔出口 $129.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 4 笔2025-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $41.6K · 2 笔2025-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $151.6K · 7 笔2025-04进口 $16.1K · 2 笔出口 $97.4K · 7 笔2025-05进口 $35 · 1 笔出口 $122.6K · 5 笔2025-06进口 $17.4K · 1 笔出口 $140.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 5 笔2025-09进口 $29.4K · 2 笔出口 $99.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-12进口 $39.3K · 4 笔出口 $129.6K · 5 笔2026-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $108.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 4 笔2026-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $140.9K · 6 笔2026-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $79.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号3701980257
企查查编码QVNFMSTG6D
成立日期2011-11-29
联系地址Khu phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIRIM VIỆT NAM
企业英文名称KIRIM VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật;Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02743653811
邮箱kirimvietnam@gmail.com
传真02743653813
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本482.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250840其他粘土
253090其他矿产品
732599其他钢铁铸件
690390其他耐火陶瓷
854620陶瓷绝缘子
591190其他工业用纺织品
760421铝合金型材

出口

HS 编码产品
854620陶瓷绝缘子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$267.4K
韩国17$172.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国187$4.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glory Ceramic Materials Co., Ltd.中国10$140.6K高岭土、其他粘土
J Won Materials Co., Ltd.韩国9$103.8K其他矿产品
Hengtai New Materials Co., Ltd.中国4$57.0K其他粘土、高岭土
J-Won Materials Co., Ltd.韩国3$49.8K其他矿产品
Hunan Sandian Electric Co., Ltd.中国5$35.5K1kVA以下变压器、650kVA以下液体变压器
Yosun New Material Technology Co., Ltd.中国4$34.2K其他粘土、高岭土
Kirim Industrial Co., Ltd.韩国2$8.6K陶瓷绝缘子
Green Special Filter Co., Ltd.韩国1$6.0K其他工业用纺织品
Juson Tech Co., Ltd.越南1$3.7K其他矿产品
LS Electric Co., Ltd.韩国1$140电器装置零件、自动断路器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kirim Industrial Co., Ltd.韩国187$4.51M陶瓷绝缘子

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他矿产品J-Won Materials Co., Ltd.韩国$12.5K
2026-04-24其他矿产品J-Won Materials Co., Ltd.韩国$12.5K
2026-03-30其他粘土HENGTAI NEW MATERIALS CO LTD中国$17.4K
2026-01-29其他耐火陶瓷HUNAN SANDIAN ELECTRIC CO LTD中国$3.1K
2026-01-29其他钢铁铸件HUNAN SANDIAN ELECTRIC CO LTD中国$6.5K
2026-01-29其他耐火陶瓷HUNAN SANDIAN ELECTRIC CO LTD中国$1.5K
2025-12-30其他粘土HENGTAI NEW MATERIALS CO LTD中国$5.8K
2025-12-30其他矿产品J WON MATERIALS CO LTD韩国$8.3K
2025-12-24其他粘土HENGTAI NEW MATERIALS CO LTD中国$16.9K
2025-12-02其他矿产品J WON MATERIALS CO LTD韩国$8.3K

出口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24陶瓷绝缘子KIRIM INDUSTRIAL CO LTD韩国$3.6K
2026-04-24陶瓷绝缘子KIRIM INDUSTRIAL CO LTD韩国$2.1K
2026-04-24陶瓷绝缘子KIRIM INDUSTRIAL CO LTD韩国$326
2026-04-24陶瓷绝缘子KIRIM INDUSTRIAL CO LTD韩国$2.4K
2026-04-24陶瓷绝缘子KIRIM INDUSTRIAL CO LTD韩国$520
2026-04-24陶瓷绝缘子KIRIM INDUSTRIAL CO LTD韩国$11.5K
2026-04-24陶瓷绝缘子KIRIM INDUSTRIAL CO LTD韩国$704
2026-04-24陶瓷绝缘子KIRIM INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.1K
2026-04-24陶瓷绝缘子KIRIM INDUSTRIAL CO LTD韩国$2.1K
2026-04-24陶瓷绝缘子KIRIM INDUSTRIAL CO LTD韩国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Kirim Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →