Kirim Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 陶瓷绝缘子
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KIRIM Việt Nam
41
进口笔数
187
出口笔数
$439.4K
进口金额
$4.51M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701980257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMSTG6D |
| 成立日期 | 2011-11-29 |
| 联系地址 | Khu phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIRIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIRIM VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật;Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743653811 |
| 邮箱 | kirimvietnam@gmail.com |
| 传真 | 02743653813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 482.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250840 | 其他粘土 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $267.4K |
| 韩国 | 17 | $172.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 187 | $4.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glory Ceramic Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $140.6K | 高岭土、其他粘土 |
| J Won Materials Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $103.8K | 其他矿产品 |
| Hengtai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.0K | 其他粘土、高岭土 |
| J-Won Materials Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $49.8K | 其他矿产品 |
| Hunan Sandian Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.5K | 1kVA以下变压器、650kVA以下液体变压器 |
| Yosun New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.2K | 其他粘土、高岭土 |
| Kirim Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.6K | 陶瓷绝缘子 |
| Green Special Filter Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他工业用纺织品 |
| Juson Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他矿产品 |
| LS Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $140 | 电器装置零件、自动断路器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kirim Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 187 | $4.51M | 陶瓷绝缘子 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他矿产品 | J-Won Materials Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-24 | 其他矿产品 | J-Won Materials Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |
| 2026-03-30 | 其他粘土 | HENGTAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-01-29 | 其他耐火陶瓷 | HUNAN SANDIAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁铸件 | HUNAN SANDIAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-29 | 其他耐火陶瓷 | HUNAN SANDIAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 其他粘土 | HENGTAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-30 | 其他矿产品 | J WON MATERIALS CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2025-12-24 | 其他粘土 | HENGTAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-12-02 | 其他矿产品 | J WON MATERIALS CO LTD | 韩国 | $8.3K |
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 陶瓷绝缘子 | KIRIM INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 陶瓷绝缘子 | KIRIM INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 陶瓷绝缘子 | KIRIM INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $326 |
| 2026-04-24 | 陶瓷绝缘子 | KIRIM INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 陶瓷绝缘子 | KIRIM INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $520 |
| 2026-04-24 | 陶瓷绝缘子 | KIRIM INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 陶瓷绝缘子 | KIRIM INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $704 |
| 2026-04-24 | 陶瓷绝缘子 | KIRIM INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 陶瓷绝缘子 | KIRIM INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 陶瓷绝缘子 | KIRIM INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.2K |