Thien Phuc Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN PHúC ENERGY
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314361550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK8V1UE |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | 55/38 Đường 15, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚC ENERGY |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/38 Đường 15, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84888990880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852380 | 其他媒体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elmeasure (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $4.4K | 电测仪表、其他电气开关 |
| Elmeasure India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.2K | 其他电气开关、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 其他媒体 | ELMEASURE INDIA PVT LTD | 印度 | $1.0K |
| 2023-02-06 | 通信设备 | ELMEASURE INDIA PVT LTD | 印度 | $1.2K |
| 2023-01-27 | 电测仪表 | ELMEASURE (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2023-01-27 | 电测仪表 | ELMEASURE (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2023-01-27 | 电测仪表 | ELMEASURE (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2023-01-27 | 电测仪表 | ELMEASURE (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |