Chieu Ngoc Service Trade & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Chiêu Ngọc
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$100.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400561313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SX6J2B |
| 成立日期 | 2007-01-10 |
| 联系地址 | 247/22 Nguyễn Tri Phương, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHIÊU NGỌC |
| 企业英文名称 | CHIEU NGOC SERVICE - TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 247/22 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Uỷ thác mua bán hàng hoá. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá. Mua bán vải, sợi, hàng may mặc sẵn, giày dép. Kinh doanh vận tải hàng. Dịch vụ cho thuê kho, kho ngoại quan. Dịch vụ giao nhận hàng hoá. Dịch vụ khai thuê hải quan. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Trang trí nội, ngoại thất. Quảng cáo thương mại. Dịch vụ đại lý tàu biển. Xây dựng công trình cảnh quan, thi công lắp đặt sửa chữa các công trình điện dân dụng, công nghiệp. Kinh doanh các mặt hàng: nông, lâm, thuỷ, hải sản, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng kim khí điện máy, sản phẩm nhựa, hàng lương thực thực phẩm, xe ôtô, rơ móc, thiết bị máy móc và vật tư phục vụ giao thông, sắt thép phế liệu các loại, thiết bị lọc nước, máy bơn mước, điện gia dụng, giấy và nguyên liệu giấy, thiết bị văn phòng, hoá mỹ phẩm, thực phẩm, nước giải khát, cà phê các loại, thiết bị ytế, vật liệu xây dựng. Môi giới thương mại. Thiết kế mỹ thuật hàng thủ công mỹ nghệ.Sản xuất nước tinh khiết (Địa điểm sản xuất ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng). Dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình. Dịch vụ chuyển phát nhanh. 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842363615029 |
| 传真 | 05113633779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $89.8K |
| 越南 | 2 | $7.3K |
| 荷兰 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jawar Al Khalij Shipping L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $89.8K | 其他活植物、其他水泥制品 |
| Damen Shipyards Gorinchem B.V. | 越南 | 2 | $7.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| DAMEN CARGO VESSELS B. V. | 荷兰 | 2 | $2.9K | 铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 铅酸蓄电池 | DAMEN CARGO VESSELS B. V. | 荷兰 | $2.1K |
| 2026-01-26 | 铅酸蓄电池 | DAMEN CARGO VESSELS B. V. | 荷兰 | $716 |
| 2025-08-19 | 其他活植物 | Jawar Al Khalij Shipping L.L.C. | 阿联酋 | $8.8K |
| 2025-08-19 | 其他活植物 | JAWAR AI KHALEEJ SHIPPING L L C | 阿联酋 | $3.5K |
| 2025-08-19 | 其他活植物 | JAWAR AI KHALEEJ SHIPPING L L C | 阿联酋 | $4.3K |
| 2025-08-19 | 其他活植物 | JAWAR AI KHALEEJ SHIPPING L L C | 阿联酋 | $2.8K |
| 2025-08-19 | 其他活植物 | Jawar Al Khalij Shipping L.L.C. | 阿联酋 | $4.9K |
| 2025-08-19 | 其他活植物 | JAWAR AI KHALEEJ SHIPPING L L C | 阿联酋 | $2.7K |
| 2025-08-19 | 其他水泥制品 | JAWAR AI KHALEEJ SHIPPING L L C | 阿联酋 | $13.9K |
| 2025-08-19 | 其他活植物 | JAWAR AI KHALEEJ SHIPPING L L C | 阿联酋 | $2.5K |