An Khang Tay Ninh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK AN KHANG TâY NINH

260
进口笔数
0
出口笔数
$47.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $126.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $495.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $322.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $753.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $614.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.19M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $480.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.55M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.88M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.36M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.18M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.15M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.11M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $194.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $865.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $824.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $583.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $901.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.17M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.73M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.54M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.12M · 48 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $126.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $495.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $322.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $753.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $614.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.19M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $480.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.55M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.88M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.36M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.18M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.15M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.11M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $194.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $865.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $824.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $583.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $901.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.17M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.73M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.54M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.12M · 48 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901288251
企查查编码QVNX5MNYPQ
成立日期2019-10-07
联系地址Ấp Thanh Phước, Xã Thanh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK AN KHANG TÂY NINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 505 đường tỉnh lộ 786, Khu phố Thanh Phước, Phường Thanh Điền, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84982303839
邮箱cty.ankhangtn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
080131带壳腰果
400129天然橡胶
400121天然橡胶片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨260$47.66M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd.柬埔寨113$22.34M带壳腰果、技术分类天然橡胶
Noem Bora Doek Chonh Choun柬埔寨66$11.36M技术分类天然橡胶、带壳腰果
Krorvann Agriculture Co., Ltd.柬埔寨26$5.00M技术分类天然橡胶
Khon Sokhan Trading Co., Ltd.越南29$3.87M高淀粉木薯、带壳腰果
Long Sreng International Co., Ltd.柬埔寨7$1.31M技术分类天然橡胶
PTM 84 Import & Export Trading Co., Ltd.柬埔寨5$1.14M技术分类天然橡胶
LY Muy Kea Import Export Co., Ltd.柬埔寨4$1.03M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨4$549.7K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Tay Ninh Siemreap Aphivath Caouchouc Co., Ltd.柬埔寨2$396.8K技术分类天然橡胶
BL Red Dragon Import Export Co., Ltd.柬埔寨2$353.9K技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23带壳腰果Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd.柬埔寨$285.0K
2026-04-23带壳腰果Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd.柬埔寨$190.0K
2026-04-23带壳腰果Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd.柬埔寨$285.0K
2026-04-23带壳腰果Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd.柬埔寨$190.0K
2026-04-23带壳腰果Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd.柬埔寨$228.0K
2026-04-23带壳腰果Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd.柬埔寨$190.0K
2026-04-23带壳腰果Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd.柬埔寨$190.0K
2026-04-23带壳腰果Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd.柬埔寨$190.0K
2026-04-23带壳腰果Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd.柬埔寨$285.0K
2026-04-23带壳腰果Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd.柬埔寨$285.0K

相关企业 · 同类产品

An Khang Tay Ninh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →