An Khang Tay Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK AN KHANG TâY NINH
260
进口笔数
0
出口笔数
$47.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901288251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5MNYPQ |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | Ấp Thanh Phước, Xã Thanh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK AN KHANG TÂY NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 505 đường tỉnh lộ 786, Khu phố Thanh Phước, Phường Thanh Điền, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84982303839 |
| 邮箱 | cty.ankhangtn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 260 | $47.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 113 | $22.34M | 带壳腰果、技术分类天然橡胶 |
| Noem Bora Doek Chonh Choun | 柬埔寨 | 66 | $11.36M | 技术分类天然橡胶、带壳腰果 |
| Krorvann Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 26 | $5.00M | 技术分类天然橡胶 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 29 | $3.87M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Long Sreng International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $1.31M | 技术分类天然橡胶 |
| PTM 84 Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $1.14M | 技术分类天然橡胶 |
| LY Muy Kea Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $1.03M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| SIVMUY Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $549.7K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Tay Ninh Siemreap Aphivath Caouchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $396.8K | 技术分类天然橡胶 |
| BL Red Dragon Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $353.9K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $285.0K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $285.0K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $228.0K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $285.0K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $285.0K |