PP General Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他有机无机化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TổNG HợP PP
4
进口笔数
0
出口笔数
$32.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201939887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8DTWTX |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | 18 Hoàng Diệu, Phường Vĩnh Nguyên, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP PP |
| 企业英文名称 | PP GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Hoàng Diệu, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84898161729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $21.7K |
| 中国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant Sun Fat & Oil Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $21.7K | 纺织润滑剂、纺织品润滑剂 |
| Qinyu International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 焊接钢管(异型) |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 焊接钢管(异型) | QINYU INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-05-05 | 焊接钢管(异型) | QINYU INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-01-12 | 其他有机无机化合物 | GIANT SUN FAT & OIL CHENMICAL CO., LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-01-12 | 其他阴离子表面活性剂 | GIANT SUN FAT & OIL CHENMICAL CO., LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2024-01-12 | 其他阴离子表面活性剂 | GIANT SUN FAT & OIL CHENMICAL CO., LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2023-08-24 | 其他有机无机化合物 | GIANT SUN FAT & OIL CHENMICAL CO., LTD | 中国台湾 | $563 |
| 2023-08-24 | 其他阴离子表面活性剂 | GIANT SUN FAT & OIL CHENMICAL CO., LTD | 中国台湾 | $391 |
| 2023-08-24 | 其他阴离子表面活性剂 | GIANT SUN FAT & OIL CHENMICAL CO., LTD | 中国台湾 | $697 |
| 2023-08-24 | 其他阴离子表面活性剂 | Giant Sun Fat & Oil Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | $146 |
| 2023-08-24 | 其他有机无机化合物 | GIANT SUN FAT & OIL CHENMICAL CO., LTD | 中国台湾 | $27 |