Successful Business Investment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NHâN TàI VIệT
8
进口笔数
0
出口笔数
$63.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314557930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESA7A9R |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | 1902/5/15 Lê Văn Lương, Ấp 4, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NHÂN TÀI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1902/5/15 Lê Văn Lương, Ấp 4, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84886687511 |
| 邮箱 | nhantaivietsale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $63.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Returnstar Interactive Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Shenzhen ATop LED Opto-Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | LED/LCD指示面板、静止变流器 |
| Yingen Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Enping Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| MITECHNIC Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 头戴耳机及耳塞、其他半导体介质 |
| Shenzhen Acorid Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $601 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他电气设备 | YINGEN ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-09-26 | 音频放大器 | YINGEN ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $173 |
| 2025-09-26 | 其他电视摄像机 | YINGEN ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-26 | 音频放大器 | YINGEN ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $196 |
| 2025-09-26 | 音频放大器 | YINGEN ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $379 |
| 2025-09-26 | 其他电气设备 | YINGEN ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $352 |
| 2025-09-26 | 麦克风及支架 | YINGEN ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-09-26 | 非磁带视频设备 | YINGEN ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $295 |
| 2025-09-26 | 麦克风及支架 | YINGEN ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-09-26 | 麦克风及支架 | YINGEN ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $1.2K |