Kim Ngan Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 鲜马铃薯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XNK KIM NGâN
23
进口笔数
0
出口笔数
$391.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300812379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYKD9YB |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | Lô 34, đường Thủ Dầu Một, Cụm CN Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XNK KIM NGÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 34, đường Thủ Dầu Một, Cụm CN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0913111191 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $391.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honghe Jingjia Import & Export Trade Corp. | 中国 | 7 | $120.5K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.5K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.0K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yichang Lancui Crafts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 整姜、其他芸苔属蔬菜 |
| ZYD (Yunnan) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Mengzi Xiangyin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Yunnan Longping International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 鲜马铃薯 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-03-20 | 鲜马铃薯 | YUNNAN HONGCHANTOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-03-08 | 鲜马铃薯 | ZYD (YUNNAN) IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-03-01 | 鲜马铃薯 | YICHANG LANCUI CRAFTS CO.,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-03-01 | 鲜马铃薯 | YICHANG LANCUI CRAFTS CO.,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-01-12 | 鲜马铃薯 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-11-17 | 鲜马铃薯 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2023-11-04 | 鲜马铃薯 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $17.5K |
| 2023-10-27 | 鲜马铃薯 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-10-21 | 鲜马铃薯 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $17.5K |