PHU CUONG FURNITURE TRADING
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-09-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108814325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUX016W |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nội Thương, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NỘI THẤT PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG FURNITURE MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nội Thương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02439900493 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 60 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tmall Inc. | 美国 | 47 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | 11 | $0 | 卧室木家具、其他木家具 |
| GIGA CLOUD LOGISTICS INC. | 美国 | 2 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | 卧室木家具 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 卧室木家具 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 卧室木家具 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 卧室木家具 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 卧室木家具 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 卧室木家具 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 卧室木家具 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 卧室木家具 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 卧室木家具 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 卧室木家具 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |