Nguyen Han Thai Binh Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK NGUYêN HâN THáI BìNH
46
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001238568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0VG5G1 |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Dũng 1, Xã Đông La, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK NGUYÊN HÂN THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | NGUYEN HAN THAI BINH IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Dũng 1, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +84798999699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 392073 | 醋酸纤维素塑料 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuen Yan (HK) Trading Ltd. | 中国 | 43 | $2.16M | 编带、聚酯高强力纱 |
| Jiangyin Lincai Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.0K | 聚酯长丝纱 |
| Dongguan Fuxie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.0K | 聚氨酯泡沫塑料、聚酯短纤织物 |
| YUAN YAN (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $17.3K | 编带、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 包覆橡胶绳 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 包覆橡胶绳 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 醋酸纤维素塑料 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-22 | 醋酸纤维素塑料 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-10 | 其他功能机器 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 纱线花边制造机 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-10 | 纱线花边制造机 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-10 | 其他功能机器 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-10 | 未梳棉纱 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-03-10 | 纱线花边制造机 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $3.5K |