KHANG NGUYEN TRADING & CONSTRUCTION INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI KHANG NGUYễN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$5.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107540255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNUA4DY |
| 成立日期 | 2016-08-17 |
| 联系地址 | Số 8/18/58/268 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KHANG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | KHANG NGUYEN TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/18/58/268 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906293835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $5.6K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 丙烯酸/乙烯涂料 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $644 |
| 2025-11-05 | 丙烯酸/乙烯涂料 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 丙烯酸/乙烯涂料 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $613 |
| 2025-11-05 | 丙烯酸/乙烯涂料 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $2.8K |
| 2025-11-05 | 丙烯酸/乙烯涂料 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $356 |