DQ DYNAMIC CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DQ DYNAMIC
4
进口笔数
0
出口笔数
$45.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317632865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DEP8GY |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | 172/6 Đặng Văn Ngữ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DQ DYNAMIC |
| 企业英文名称 | DQ DYNAMIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 172/6 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936999839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 4 | $45.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EARTH SCIENCE & TECHNOLOGY PTE. LTD | 新加坡 | 3 | $23.1K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| CHIN FAT TRADING CO | 德国 | 1 | $22.1K | 多扬声器箱体、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 多扬声器箱体 | CHIN FAT TRADING CO | 欧盟 | $1.2K |
| 2024-11-26 | 多扬声器箱体 | CHIN FAT TRADING CO | 欧盟 | $920 |
| 2024-11-26 | 多扬声器箱体 | CHIN FAT TRADING CO | 欧盟 | $990 |
| 2024-11-26 | 多扬声器箱体 | CHIN FAT TRADING CO | 欧盟 | $336 |
| 2024-11-26 | 1000伏以下插头插座 | CHIN FAT TRADING CO | 欧盟 | $84 |
| 2024-11-26 | 多扬声器箱体 | CHIN FAT TRADING CO | 欧盟 | $1.2K |
| 2024-11-26 | 多扬声器箱体 | CHIN FAT TRADING CO | 欧盟 | $119 |
| 2024-11-26 | 多扬声器箱体 | CHIN FAT TRADING CO | 欧盟 | $3.1K |
| 2024-11-26 | 多扬声器箱体 | CHIN FAT TRADING CO | 欧盟 | $690 |
| 2024-11-26 | 多扬声器箱体 | CHIN FAT TRADING CO | 欧盟 | $690 |