Son Tra Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại Sơn Trà

2
进口笔数
182
出口笔数
$8.2K
进口金额
$3.36M
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 8 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 8 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500235035
企查查编码QVNVKG2NNY
成立日期2005-01-31
联系地址Thôn Bắc Cường, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SƠN TRÀ
企业英文名称SON TRA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bắc Cường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842111838195
传真0211838195
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶
902409902409

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$8.2K
马来西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾107$1.73M
马来西亚39$629.7K
巴基斯坦11$470.9K
阿富汗7$243.1K
中国12$158.4K
伊朗1$41.2K
泰国1$8.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fairtrade Commodities (Thailand) Co., Ltd.泰国1$8.2K3公斤以上红茶
FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD.马来西亚1$1其他食品制剂、3公斤以上红茶

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD中国台湾70$1.17M3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD.马来西亚39$629.7K3公斤以上红茶、未焙炒咖啡
Jinn Uei Trading Co., Ltd.越南33$530.6K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Hengxian Nanfang Tea Processing Factory中国11$140.8K3公斤以上红茶
Tea Master巴基斯坦3$119.0K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Haji Hashim & Son巴基斯坦2$97.3K3公斤以上绿茶
KMSONS巴基斯坦2$96.6K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Azeem Karwan Trading阿富汗4$87.7K3公斤以上绿茶、天然橡胶乳
Syed Enterprises巴基斯坦2$75.2K其他食品制剂、齿轮及变速器
TONG SHII INDUSTRIAL CO LTD中国台湾4$26.6K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-083公斤以上红茶Fairtrade Commodities (Thailand) Co., Ltd.越南$8.2K
2023-08-083公斤以上红茶FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD.马来西亚$1

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-293公斤以上红茶YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD中国台湾$17.4K
2026-04-213公斤以上红茶YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD中国台湾$16.5K
2026-04-023公斤以上绿茶YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD中国台湾$22.1K
2026-03-313公斤以上红茶FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD.马来西亚$16.3K
2026-03-283公斤以上红茶JINN UEI TRADING CO LTD$19.2K
2026-03-203公斤以上红茶JINN UEI TRADING CO LTD$12.4K
2026-03-193公斤以上红茶YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD中国台湾$16.3K
2026-03-033公斤以上绿茶TEA MASTER$19.4K
2026-02-273公斤以上红茶YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD中国台湾$16.2K
2026-02-273公斤以上红茶FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD.马来西亚$16.3K

相关企业 · 同类产品

Son Tra Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →