Son Tra Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Sơn Trà
2
进口笔数
182
出口笔数
$8.2K
进口金额
$3.36M
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500235035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKG2NNY |
| 成立日期 | 2005-01-31 |
| 联系地址 | Thôn Bắc Cường, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SƠN TRÀ |
| 企业英文名称 | SON TRA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bắc Cường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842111838195 |
| 传真 | 0211838195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 902409 | 902409 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.2K |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 107 | $1.73M |
| 马来西亚 | 39 | $629.7K |
| 巴基斯坦 | 11 | $470.9K |
| 阿富汗 | 7 | $243.1K |
| 中国 | 12 | $158.4K |
| 伊朗 | 1 | $41.2K |
| 泰国 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fairtrade Commodities (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.2K | 3公斤以上红茶 |
| FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $1 | 其他食品制剂、3公斤以上红茶 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | 70 | $1.17M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 39 | $629.7K | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| Jinn Uei Trading Co., Ltd. | 越南 | 33 | $530.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Hengxian Nanfang Tea Processing Factory | 中国 | 11 | $140.8K | 3公斤以上红茶 |
| Tea Master | 巴基斯坦 | 3 | $119.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Haji Hashim & Son | 巴基斯坦 | 2 | $97.3K | 3公斤以上绿茶 |
| KMSONS | 巴基斯坦 | 2 | $96.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Azeem Karwan Trading | 阿富汗 | 4 | $87.7K | 3公斤以上绿茶、天然橡胶乳 |
| Syed Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $75.2K | 其他食品制剂、齿轮及变速器 |
| TONG SHII INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $26.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 3公斤以上红茶 | Fairtrade Commodities (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2023-08-08 | 3公斤以上红茶 | FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $1 |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 3公斤以上红茶 | YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $17.4K |
| 2026-04-21 | 3公斤以上红茶 | YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $16.5K |
| 2026-04-02 | 3公斤以上绿茶 | YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $22.1K |
| 2026-03-31 | 3公斤以上红茶 | FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.3K |
| 2026-03-28 | 3公斤以上红茶 | JINN UEI TRADING CO LTD | — | $19.2K |
| 2026-03-20 | 3公斤以上红茶 | JINN UEI TRADING CO LTD | — | $12.4K |
| 2026-03-19 | 3公斤以上红茶 | YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2026-03-03 | 3公斤以上绿茶 | TEA MASTER | — | $19.4K |
| 2026-02-27 | 3公斤以上红茶 | YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2026-02-27 | 3公斤以上红茶 | FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.3K |