Nhat Anh N.A. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT ANH N.A
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$956.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902132960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31P3MXJ |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Xóm Đoàn Kết, Xã Nghĩa Xuân, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT ANH N.A |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đoàn Kết, Xã Tam Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84233986868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 198.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $392.3K |
| 印度 | 25 | $390.0K |
| 中国香港 | 7 | $83.9K |
| 新加坡 | 1 | $68.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Decor Impex | 印度 | 15 | $271.0K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $180.4K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Imperial Minerals & Mining Advisors LLP | 印度 | 12 | $153.1K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Vinmar International | 印度 | 4 | $122.9K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Mantri Marbles | 印度 | 2 | $36.0K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Tomok Korea Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $30.7K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| S.S. EXPORTS | 印度 | 2 | $29.3K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Divya Industries Grains Processing & Packing LLC | 越南 | 1 | $27.5K | 未碾磨香料籽、切割大理石 |
| Stone Decor | 印度 | 2 | $23.9K | 切割大理石块 |
| Jain Tiles | 印度 | 2 | $13.1K | 切割大理石、切割大理石块 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 切割大理石块 | ARIHANT EXIM | — | $7.0K |
| 2026-04-08 | 石灰质建筑石料 | ARIHANT EXIM | — | $6.8K |
| 2026-03-13 | 石灰质建筑石料 | STONE DECOR | — | $2.4K |
| 2026-03-13 | 切割大理石块 | STONE DECOR | — | $3.2K |
| 2026-02-14 | 切割大理石 | S.S. EXPORTS | 印度 | $3.0K |
| 2026-02-14 | 切割大理石 | S.S. EXPORTS | 印度 | $26.3K |
| 2026-02-05 | 石灰质建筑石料 | International White Stone | 印度 | $11.6K |
| 2026-01-27 | 切割大理石块 | JAIN TILES | 印度 | $6.6K |
| 2026-01-27 | 切割大理石块 | JAIN TILES | 印度 | $6.6K |
| 2026-01-26 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |