Nhat Anh N.A. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 切割大理石块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHậT ANH N.A

0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$956.0K
出口金额
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号2902132960
企查查编码QVN31P3MXJ
成立日期2022-02-22
联系地址Xóm Đoàn Kết, Xã Nghĩa Xuân, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT ANH N.A
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đoàn Kết, Xã Tam Hợp, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84233986868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本198.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251512切割大理石块
251520石灰质建筑石料
680221切割大理石
680291加工大理石制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$392.3K
印度25$390.0K
中国香港7$83.9K
新加坡1$68.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Decor Impex印度15$271.0K切割大理石块、石灰质建筑石料
Southeast Stone Pte. Ltd.新加坡4$180.4K切割大理石、切割大理石块
Imperial Minerals & Mining Advisors LLP印度12$153.1K切割大理石块、石灰质建筑石料
Vinmar International印度4$122.9K切割大理石块、切割大理石
Mantri Marbles印度2$36.0K切割大理石块、石灰质建筑石料
Tomok Korea Industrial Co., Ltd.韩国6$30.7K天然石材铺路石、加工大理石制品
S.S. EXPORTS印度2$29.3K切割大理石块、切割大理石
Divya Industries Grains Processing & Packing LLC越南1$27.5K未碾磨香料籽、切割大理石
Stone Decor印度2$23.9K切割大理石块
Jain Tiles印度2$13.1K切割大理石、切割大理石块

近期贸易明细

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08切割大理石块ARIHANT EXIM$7.0K
2026-04-08石灰质建筑石料ARIHANT EXIM$6.8K
2026-03-13石灰质建筑石料STONE DECOR$2.4K
2026-03-13切割大理石块STONE DECOR$3.2K
2026-02-14切割大理石S.S. EXPORTS印度$3.0K
2026-02-14切割大理石S.S. EXPORTS印度$26.3K
2026-02-05石灰质建筑石料International White Stone印度$11.6K
2026-01-27切割大理石块JAIN TILES印度$6.6K
2026-01-27切割大理石块JAIN TILES印度$6.6K
2026-01-26切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$2.1K

相关企业 · 同类产品

Nhat Anh N.A. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →