Ha Thanh International Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ QUốC Tế Hà THàNH
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$6.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106226737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXA5A4M |
| 成立日期 | 2013-07-10 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa Nhà NewSkyLine, Lô CC2 Khu Đô Thị Mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH INTERNATIONAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa CT4 The Pride, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842499967799 |
| 邮箱 | contact@haseca.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 布基纳法索 | 27 | $6.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VLIN Motor Machine International | 布基纳法索 | 7 | $1.66M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Sonhok Burkina | 布基纳法索 | 3 | $718.2K | 50-250cc摩托车 |
| Zalle Zakaria | 布基纳法索 | 2 | $455.1K | 50-250cc摩托车 |
| Kima Momini | 布基纳法索 | 2 | $434.7K | 50-250cc摩托车 |
| MOUSSA SOUREM DISTRIBUTION | 布基纳法索 | 1 | $264.2K | 50-250cc摩托车 |
| Kapioko Tewende Alassane | 布基纳法索 | 1 | $246.0K | 50-250cc摩托车、整粒胡椒 |
| ADJA ORIGINALE | 布基纳法索 | 1 | $240.4K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| SIRE TILADO IDRISSA MOTOS ET SERVICES | 布基纳法索 | 1 | $236.2K | 50-250cc摩托车 |
| IDRISSA ZOMBRE | 布基纳法索 | 1 | $233.8K | 50-250cc摩托车 |
| MOUSSA SOUREM | 布基纳法索 | 1 | $233.5K | 50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $69.3K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $18.8K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $9.8K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $7.2K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $18.9K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | ZALLE ZAKARIA | 布基纳法索 | $30.7K |