Nhat Minh Stone Equipment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 石英
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và THươNG MạI NHậT MINH STONE
9
进口笔数
4
出口笔数
$12.9K
进口金额
$88.2K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-23
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110530017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0TN3BX |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | Số 09 Thôn Cốc Thượng, Xã Hoàng Diệu, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT MINH STONE |
| 企业英文名称 | NHAT MINH STONE EQUIPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Thôn Cẩm Tân, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84972631528 |
| 邮箱 | nhatminhstone85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 252910 | 长石 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.8K |
| 印度 | 8 | $107 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $88.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN JIUTUN RUBBER & PLASTIC CO., LTD | 中国 | 1 | $12.8K | 泡沫橡胶板 |
| Asian Quartz Private Ltd. | 印度 | 1 | $40 | 石英 |
| Vikram Singh | 印度 | 1 | $30 | 长石、玩具模型 |
| SVG EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $27 | 其他水泥制品、简单切割花岗岩 |
| Finore Minerals LLP | 印度 | 2 | $5 | 长石、石英 |
| Shakti Minerals | 印度 | 1 | $3 | 石英、长石 |
| KR Minerals | 印度 | 1 | $2 | 石英、简单切割花岗岩 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advantis Quartz LLP | 印度 | 4 | $88.2K | 矿物材料模具、其他非金属氧化合物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 石英 | Finore Minerals LLP | 印度 | $2 |
| 2026-06-19 | 泡沫橡胶板 | TIANJIN JIUTUN RUBBER & PLASTIC CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-19 | 泡沫橡胶板 | TIANJIN JIUTUN RUBBER & PLASTIC CO., LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-11-28 | 石英 | ASIAN QUAARTZ PRIVATE LTD | 印度 | $13 |
| 2025-11-28 | 石英 | Asian Quartz Private Ltd. | 印度 | $13 |
| 2025-11-28 | 石英 | ASIAN QUAARTZ PRIVATE LTD | 印度 | $13 |
| 2025-03-14 | 石英 | KR MINERALS | 印度 | $2 |
| 2024-11-20 | 石英 | FINORE MINERALS LLP | 印度 | $3 |
| 2024-09-24 | 长石 | SHAKTI MINERALS | 印度 | $3 |
| 2024-08-30 | 长石 | Vikram Singh | 印度 | $30 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 矿物材料模具 | Advantis Quartz LLP | 印度 | $19.6K |
| 2025-12-25 | 矿物材料模具 | ADVANTIS QUARTZ LLP | 印度 | $19.6K |
| 2025-12-25 | 矿物材料模具 | Advantis Quartz LLP | 印度 | $18.8K |
| 2024-10-09 | 矿物材料模具 | Advantis Quartz LLP | 印度 | $30.0K |
| 2024-05-31 | 矿物材料模具 | Advantis Quartz LLP | 印度 | $255 |