Tam Phat Vietnam Production & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI TAM PHáT VIệT NAM

0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$288.5K
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $586 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $914 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $641 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $586 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $914 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $641 · 2 笔

工商档案

企业注册号0109598740
企查查编码QVNQS0SBX8
成立日期2021-04-15
联系地址Tổ 10, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TAM PHÁT VIỆT NAM
企业英文名称TAM PHAT VIET NAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 10, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84888177988
邮箱nguyentruonghuy1977@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
731815钢铁螺钉螺栓
848330轴承座
401699其他硫化橡胶制品
731512钢铁铰接链

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$288.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南87$288.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10轴承座Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$187
2026-04-09静止变流器Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$80
2026-04-09轴承座HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$187
2026-04-09轴承座HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$187
2026-03-10轴承座HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$374
2026-03-10其他硫化橡胶制品HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$6.1K
2026-03-10静止变流器HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$101
2026-03-10其他铜制品HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$299
2026-03-10非螺纹钢销HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$2.1K
2026-03-10非螺纹垫圈HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$352

相关企业 · 同类产品

Tam Phat Vietnam Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →