Tam Phat Vietnam Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI TAM PHáT VIệT NAM
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$288.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109598740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS0SBX8 |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Tổ 10, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TAM PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAM PHAT VIET NAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84888177988 |
| 邮箱 | nguyentruonghuy1977@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $288.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $288.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 轴承座 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2026-04-09 | 静止变流器 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-04-09 | 轴承座 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-04-09 | 轴承座 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-03-10 | 轴承座 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $374 |
| 2026-03-10 | 其他硫化橡胶制品 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-03-10 | 静止变流器 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-03-10 | 其他铜制品 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-03-10 | 非螺纹钢销 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-10 | 非螺纹垫圈 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $352 |