Quoc Thinh Import Export Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUốC THịNH

95
进口笔数
1
出口笔数
$1.03M
进口金额
$10.3K
出口金额
2024-11-15
最近进口
2024-11-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.8K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317442286
企查查编码QVNPH4P39G
成立日期2022-08-23
联系地址Phòng 5.09,Lầu 5, Toà Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC THỊNH
企业英文名称QUOC THINH IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 5.09 ,Lầu 5, Toà Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+84359328300
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
691010瓷制卫生洁具
844130纸容器制造机
847780其他橡塑机械
940320非办公金属家具
251320天然磨料
392490塑料家用制品
731449涂层钢丝制品
842240包装机械
842720非电动叉车

出口

HS 编码产品
844130纸容器制造机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$1.03M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$10.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Muda Imp. & Exp. Co., Ltd.中国86$922.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、研磨粉/粒
Jiaxing Zhongye Import & Export Co., Ltd.中国2$48.9K非注塑模具、其他橡塑机械
Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd.中国2$35.0K不可调扳手、手工工具及夹具
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国3$19.8K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国2$8.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Telford Paper (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$10.3K纸容器制造机

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-15陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHENZHEN MUDA IMP. & EXP.CO.,LTD.CHINA中国$6.0K
2024-11-13陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHENZHEN MUDA IMP. & EXP.CO.,LTD.CHINA中国$12.2K
2024-08-02陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHENZHEN MUDA IMP. & EXP.CO.,LTD.CHINA中国$3.1K
2024-08-02陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHENZHEN MUDA IMP. & EXP.CO.,LTD.CHINA中国$31
2024-08-02陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHENZHEN MUDA IMP. & EXP.CO.,LTD.CHINA中国$67
2024-08-02陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHENZHEN MUDA IMP. & EXP.CO.,LTD.CHINA中国$2.3K
2024-05-24陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHENZHEN MUDA IMP. & EXP.CO.,LTD.CHINA中国$966
2024-05-24陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHENZHEN MUDA IMP. & EXP.CO.,LTD.CHINA中国$1.9K
2024-05-24陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHENZHEN MUDA IMP. & EXP.CO.,LTD.CHINA中国$878
2024-05-24陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHENZHEN MUDA IMP. & EXP.CO.,LTD.CHINA中国$4.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-20纸容器制造机TELFORD PAPER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.9K
2024-11-20纸容器制造机TELFORD PAPER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$6.5K

相关企业 · 同类产品

Quoc Thinh Import Export Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →