Long Thien Tuong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 棉纱废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LONG THIêN TườNG
58
进口笔数
0
出口笔数
$260.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601120654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4WH93B |
| 成立日期 | 2016-10-18 |
| 联系地址 | Số 75 Phùng Chí Kiên, KĐT Hòa Vượng, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LONG THIÊN TƯỜNG |
| 企业英文名称 | LONG THIEN TUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 75 Phùng Chí Kiên, KĐT Hòa Vượng, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84888765866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520210 | 棉纱废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $260.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $260.2K | 棉絮制品、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 棉纱废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-03-05 | 棉纱废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-03-05 | 棉纱废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-03-05 | 棉纱废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-03-05 | 棉纱废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-04 | 棉纱废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-03-04 | 棉纱废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-03-04 | 棉纱废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-03-04 | 棉纱废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-03-04 | 棉纱废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.2K |