VIET NAM VOCATIONAL CONSULTING & ASSISTANCE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Hỗ Trợ Nghề Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$80.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105935681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01V50YH |
| 成立日期 | 2012-07-06 |
| 联系地址 | Nhà số 16, ngõ 41, đường Nam Hồng, Xóm Đình, Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ NGHỀ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 16, ngõ 41, đường Nam Hồng, Xóm Đình, Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842437615285 |
| 邮箱 | info@thegioimatxa.net |
| 官网 | www.thegioimatxa.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $80.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG YUEPENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $80.8K | 农用机械零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-01 | 治疗按摩器具 | GUANGXI PINGXIANG YUEPENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-02-01 | 治疗按摩器具 | GUANGXI PINGXIANG YUEPENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-21 | 治疗按摩器具 | GUANGXI PINGXIANG YUEPENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-12-21 | 治疗按摩器具 | GUANGXI PINGXIANG YUEPENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-01-10 | 治疗按摩器具 | GUANGXI PINGXIANG YUEPENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $13.3K |