An Khanh Paint Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sơn An Khánh
30
进口笔数
0
出口笔数
$679.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106137558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CHV5YT |
| 成立日期 | 2013-03-29 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 2 Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SƠN AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH PAINT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 2 Đại Lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842437857641 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 847982 | 混合机 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $405.3K |
| 奥地利 | 15 | $141.7K |
| 中国 | 10 | $111.0K |
| 英国 | 5 | $10.2K |
| 土耳其 | 1 | $8.8K |
| 意大利 | 3 | $2.2K |
| 埃及 | 2 | $136 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Axalta Coating Systems Singapore Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $562.5K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| Nanxiong Kaiqi Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.1K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Wu Zhengxin International Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $8.8K | 胶粘填料、工业清洁制剂 |
| Kapci Coatings | 埃及 | 2 | $136 | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| Liu Jinxiao | 中国 | 1 | $42 | 其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 奥地利 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他催化剂制剂 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 意大利 | $549 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 奥地利 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他催化剂制剂 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 意大利 | $549 |
| 2026-03-03 | 丙烯酸乙烯漆 | NANXIONGKAIQICHEMICALINDUSTRY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-03 | 丙烯酸乙烯漆 | NANXIONGKAIQICHEMICALINDUSTRY CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-03-03 | 胶粘填料 | NANXIONGKAIQICHEMICALINDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-03 | 丙烯酸乙烯漆 | NANXIONGKAIQICHEMICALINDUSTRY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-03 | 丙烯酸乙烯漆 | NANXIONGKAIQICHEMICALINDUSTRY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-03-03 | 丙烯酸乙烯漆 | NANXIONGKAIQICHEMICALINDUSTRY CO LTD | 中国 | $142 |