Hoan Hao Construction & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và XâY LắP HOàN HảO
1
进口笔数
10
出口笔数
$2.0K
进口金额
$465.7K
出口金额
2023-04-04
最近进口
2025-10-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801178789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7SD8NG |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Khu đô thị Hoàn Hảo, Phường Sao Đỏ, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XÂY LẮP HOÀN HẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Hoàn Hảo, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84962009386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $465.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Eagtop Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他固定电容器、其他电感器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 10 | $465.7K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 20W以上固定电阻器 | SHANGHAI EAGTOP ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $379 |
| 2023-04-04 | 20W以上固定电阻器 | SHANGHAI EAGTOP ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $149 |
| 2023-04-04 | 20W以上固定电阻器 | SHANGHAI EAGTOP ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 500kVA以上变压器 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $58.5K |
| 2025-10-23 | 大功率变压器 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $58.5K |
| 2025-10-15 | 铜绕组线 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-10-15 | 电力控制板 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-10-14 | 铜绕组线 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-10-14 | 电力控制板 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-09-16 | 电力控制板 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2025-09-16 | 其他电路开关装置 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-09-16 | 高压电线 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $26.9K |
| 2025-09-16 | 铜绕组线 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $18.8K |