Fotai Vietnam Enterprise Corp.
越南出口商 · 出口 3,250 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH FOTAI Việt Nam
878
进口笔数
3,250
出口笔数
$80.80M
进口金额
$119.43M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
53
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700228453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75VUK9N |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | 73/1 Nguyễn Thái Bình, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOTAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOTAI VIETNAM ENTERPRISE CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/1 Nguyễn Thái Bình, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất bao container, bao tráng film, bao dệt PP, túi xốp, bao giấy, bao KP, hạt nhựa tái sinh, vải dệt PP-PE, vải dệt nylon, túi LDPE, túi zipper và các loại bao bì khác; Thực hiện quyền nhập khẩu hạt nhựa PP-PE, hạt nhựa các loại, hạt nhựa tái sinh, giấy kraft, calcium carbonate, túi xốp, bao bì các loại; Thực hiện quyền xuất khẩu hạt nhựa PP-PE, hạt nhựa các loại, hạt nhựa tái sinh, giấy kraft, calcium carbonate, thùng giấy, miếng carton, ống giấy, ống nhựa, tem, nhãn, túi tài liệu, dây đai, dây nhúng, ống PVC, chỉ may, dây chảo, đai đóng kiện, bọ nẹp sắt, mực in, dung môi, trục lô, bản in, dao gạt mực, khuôn dao, các sản phẩm dùng cho máy in bao. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +842743827196 |
| 邮箱 | ctyfotactyfotaivn@gmail.com |
| 传真 | +842743827197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,717.2243亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 590700 | 处理纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 106 | $17.17M |
| 中国台湾 | 170 | $12.43M |
| 中国 | 184 | $11.03M |
| 韩国 | 102 | $10.14M |
| 沙特阿拉伯 | 70 | $10.01M |
| 日本 | 99 | $5.28M |
| 马来西亚 | 60 | $5.06M |
| 泰国 | 43 | $2.97M |
| 新加坡 | 27 | $1.40M |
| 阿曼 | 15 | $1.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 432 | $34.00M |
| 柬埔寨 | 1,087 | $25.02M |
| 美国 | 555 | $20.05M |
| 马来西亚 | 470 | $16.05M |
| 英国 | 257 | $7.92M |
| 越南 | 281 | $5.40M |
| 泰国 | 212 | $3.93M |
| 法国 | 44 | $1.85M |
| 荷兰 | 39 | $1.58M |
| 新西兰 | 50 | $1.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 210 | $16.58M | 聚丙烯聚合物、其他钢铁制品 |
| FO TAI ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 83 | $15.50M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Fotai Enterprise Corporation | 马来西亚 | 91 | $12.05M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Fotai Enterprise Corporation | 韩国 | 73 | $8.96M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Fotai Enterprise Corporation | 美国 | 48 | $7.96M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Fotai Enterprise Corporation | 日本 | 70 | $4.04M | 未涂布牛皮纸、其他乙烯聚合物 |
| Fo Tai Enterprise Corporation | 新加坡 | 44 | $3.58M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Fotai Enterprise Corporation | 泰国 | 30 | $2.40M | 未涂布牛皮纸、高密度聚乙烯 |
| Fotai Enterprise Corp. | 中国 | 30 | $1.46M | 未涂布牛皮纸、低密度聚乙烯 |
| Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation | 柬埔寨 | 28 | $546.7K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 349 | $31.01M | PP/PE编织袋、合成机织布 |
| Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation | 柬埔寨 | 1,000 | $21.86M | 高密度聚乙烯、瓦楞纸箱 |
| Fotai Enterprise Corporation | 美国 | 416 | $14.70M | 聚乙烯袋、PP/PE编织袋 |
| Fotai Enterprise Corporation | 马来西亚 | 292 | $8.30M | 大纸袋、纸制包装容器 |
| Sanpoly Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 126 | $6.82M | 高强力机织物、合成机织布 |
| FO TAI ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 150 | $5.28M | PP/PE编织袋、聚乙烯袋 |
| Ardale International Ltd. | 英国 | 140 | $4.80M | 聚乙烯袋、塑料/纺织手提包 |
| Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation | 越南 | 245 | $4.56M | 其他化学制剂、其他墨水 |
| Taiyo Kogyo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 87 | $3.16M | 聚烯烃绳缆、合成机织布 |
| Fotai Enterprise Corporation | 泰国 | 94 | $1.78M | PP/PE编织袋、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 878)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | FO TAI ENTERPRISE CORP | 马来西亚 | $126.2K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | FO TAI ENTERPRISE CORP | 马来西亚 | $126.2K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | FO TAI ENTERPRISE CORP | 马来西亚 | $101.0K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | FO TAI ENTERPRISE CORP | 马来西亚 | $101.0K |
| 2026-04-27 | 未涂布牛皮纸 | FO TAI ENTERPRISE CORP | 日本 | $102.6K |
| 2026-04-27 | 未涂布牛皮纸 | FO TAI ENTERPRISE CORP | 日本 | $102.6K |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | YANTAI LANHANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | YANTAI LANHANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 合成机织布 | FO TAI ENTERPRISE CORP | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-25 | 合成机织布 | FO TAI ENTERPRISE CORP | 中国 | $32.0K |
出口(共 3,250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成机织布 | SANPOLY INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION | 柬埔寨 | $25.2K |
| 2026-04-29 | 合成机织布 | SANPOLY INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION | 柬埔寨 | $950 |
| 2026-04-29 | 合成机织布 | SANPOLY INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $13.0K |
| 2026-04-29 | 合成机织布 | SANPOLY INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $16.3K |
| 2026-04-29 | 合成机织布 | SANPOLY INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $21.5K |
| 2026-04-29 | 合成机织布 | SANPOLY INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 合成机织布 | SANPOLY INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $20.0K |
| 2026-04-28 | PP/PE编织袋 | SANPOLY INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |