Fotai Vietnam Enterprise Corp.

越南出口商 · 出口 3,250 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH FOTAI Việt Nam

878
进口笔数
3,250
出口笔数
$80.80M
进口金额
$119.43M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
53
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $292.7K · 3 笔出口 $870.0K · 19 笔2023-09进口 $2.54M · 28 笔出口 $3.79M · 85 笔2023-10进口 $4.34M · 37 笔出口 $3.64M · 96 笔2023-11进口 $2.03M · 19 笔出口 $3.26M · 83 笔2023-12进口 $490.7K · 11 笔出口 $3.53M · 95 笔2024-01进口 $1.52M · 22 笔出口 $3.59M · 101 笔2024-02进口 $1.04M · 10 笔出口 $1.58M · 43 笔2024-03进口 $3.27M · 26 笔出口 $3.69M · 94 笔2024-04进口 $2.38M · 25 笔出口 $3.32M · 89 笔2024-05进口 $2.30M · 20 笔出口 $2.87M · 73 笔2024-06进口 $2.39M · 27 笔出口 $3.53M · 87 笔2024-07进口 $1.01M · 16 笔出口 $3.15M · 85 笔2024-08进口 $2.10M · 30 笔出口 $3.42M · 83 笔2024-09进口 $1.69M · 21 笔出口 $3.08M · 79 笔2024-10进口 $768.3K · 13 笔出口 $2.92M · 80 笔2024-11进口 $1.42M · 19 笔出口 $2.79M · 75 笔2024-12进口 $1.91M · 21 笔出口 $3.06M · 72 笔2025-01进口 $867.4K · 18 笔出口 $3.17M · 83 笔2025-02进口 $1.63M · 18 笔出口 $2.82M · 79 笔2025-03进口 $2.65M · 28 笔出口 $2.73M · 67 笔2025-04进口 $1.40M · 13 笔出口 $3.39M · 102 笔2025-05进口 $1.82M · 20 笔出口 $3.05M · 82 笔2025-06进口 $1.15M · 20 笔出口 $2.73M · 71 笔2025-07进口 $1.67M · 15 笔出口 $2.84M · 79 笔2025-08进口 $1.68M · 23 笔出口 $2.84M · 80 笔2025-09进口 $1.27M · 21 笔出口 $2.35M · 76 笔2025-10进口 $2.06M · 18 笔出口 $2.94M · 91 笔2025-11进口 $826.8K · 13 笔出口 $2.64M · 72 笔2025-12进口 $2.10M · 30 笔出口 $2.98M · 88 笔2026-01进口 $1.16M · 22 笔出口 $2.91M · 86 笔2026-02进口 $692.0K · 11 笔出口 $2.01M · 68 笔2026-03进口 $1.99M · 25 笔出口 $3.33M · 113 笔2026-04进口 $12.17M · 44 笔出口 $2.93M · 97 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $292.7K · 3 笔出口 $870.0K · 19 笔2023-09进口 $2.54M · 28 笔出口 $3.79M · 85 笔2023-10进口 $4.34M · 37 笔出口 $3.64M · 96 笔2023-11进口 $2.03M · 19 笔出口 $3.26M · 83 笔2023-12进口 $490.7K · 11 笔出口 $3.53M · 95 笔2024-01进口 $1.52M · 22 笔出口 $3.59M · 101 笔2024-02进口 $1.04M · 10 笔出口 $1.58M · 43 笔2024-03进口 $3.27M · 26 笔出口 $3.69M · 94 笔2024-04进口 $2.38M · 25 笔出口 $3.32M · 89 笔2024-05进口 $2.30M · 20 笔出口 $2.87M · 73 笔2024-06进口 $2.39M · 27 笔出口 $3.53M · 87 笔2024-07进口 $1.01M · 16 笔出口 $3.15M · 85 笔2024-08进口 $2.10M · 30 笔出口 $3.42M · 83 笔2024-09进口 $1.69M · 21 笔出口 $3.08M · 79 笔2024-10进口 $768.3K · 13 笔出口 $2.92M · 80 笔2024-11进口 $1.42M · 19 笔出口 $2.79M · 75 笔2024-12进口 $1.91M · 21 笔出口 $3.06M · 72 笔2025-01进口 $867.4K · 18 笔出口 $3.17M · 83 笔2025-02进口 $1.63M · 18 笔出口 $2.82M · 79 笔2025-03进口 $2.65M · 28 笔出口 $2.73M · 67 笔2025-04进口 $1.40M · 13 笔出口 $3.39M · 102 笔2025-05进口 $1.82M · 20 笔出口 $3.05M · 82 笔2025-06进口 $1.15M · 20 笔出口 $2.73M · 71 笔2025-07进口 $1.67M · 15 笔出口 $2.84M · 79 笔2025-08进口 $1.68M · 23 笔出口 $2.84M · 80 笔2025-09进口 $1.27M · 21 笔出口 $2.35M · 76 笔2025-10进口 $2.06M · 18 笔出口 $2.94M · 91 笔2025-11进口 $826.8K · 13 笔出口 $2.64M · 72 笔2025-12进口 $2.10M · 30 笔出口 $2.98M · 88 笔2026-01进口 $1.16M · 22 笔出口 $2.91M · 86 笔2026-02进口 $692.0K · 11 笔出口 $2.01M · 68 笔2026-03进口 $1.99M · 25 笔出口 $3.33M · 113 笔2026-04进口 $12.17M · 44 笔出口 $2.93M · 97 笔

工商档案

企业注册号3700228453
企查查编码QVN75VUK9N
成立日期2008-02-29
联系地址73/1 Nguyễn Thái Bình, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FOTAI VIỆT NAM
企业英文名称FOTAI VIETNAM ENTERPRISE CORP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址73/1 Nguyễn Thái Bình, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất bao container, bao tráng film, bao dệt PP, túi xốp, bao giấy, bao KP, hạt nhựa tái sinh, vải dệt PP-PE, vải dệt nylon, túi LDPE, túi zipper và các loại bao bì khác; Thực hiện quyền nhập khẩu hạt nhựa PP-PE, hạt nhựa các loại, hạt nhựa tái sinh, giấy kraft, calcium carbonate, túi xốp, bao bì các loại; Thực hiện quyền xuất khẩu hạt nhựa PP-PE, hạt nhựa các loại, hạt nhựa tái sinh, giấy kraft, calcium carbonate, thùng giấy, miếng carton, ống giấy, ống nhựa, tem, nhãn, túi tài liệu, dây đai, dây nhúng, ống PVC, chỉ may, dây chảo, đai đóng kiện, bọ nẹp sắt, mực in, dung môi, trục lô, bản in, dao gạt mực, khuôn dao, các sản phẩm dùng cho máy in bao. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
电话+842743827196
邮箱ctyfotactyfotaivn@gmail.com
传真+842743827197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,717.2243亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
480421未涂布牛皮纸
390110低密度聚乙烯
550810合成纤维缝纫线
732690其他钢铁制品
540720合成机织布
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
630533PP/PE编织袋
540720合成机织布
481950纸制包装容器
390120高密度聚乙烯
590390塑料涂层织物
481910瓦楞纸箱
382499其他化学制剂
848310传动轴及曲柄
590700处理纺织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国106$17.17M
中国台湾170$12.43M
中国184$11.03M
韩国102$10.14M
沙特阿拉伯70$10.01M
日本99$5.28M
马来西亚60$5.06M
泰国43$2.97M
新加坡27$1.40M
阿曼15$1.40M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾432$34.00M
柬埔寨1,087$25.02M
美国555$20.05M
马来西亚470$16.05M
英国257$7.92M
越南281$5.40M
泰国212$3.93M
法国44$1.85M
荷兰39$1.58M
新西兰50$1.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾210$16.58M聚丙烯聚合物、其他钢铁制品
FO TAI ENTERPRISE CORP中国台湾83$15.50M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Fotai Enterprise Corporation马来西亚91$12.05M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Fotai Enterprise Corporation韩国73$8.96M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Fotai Enterprise Corporation美国48$7.96M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Fotai Enterprise Corporation日本70$4.04M未涂布牛皮纸、其他乙烯聚合物
Fo Tai Enterprise Corporation新加坡44$3.58M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Fotai Enterprise Corporation泰国30$2.40M未涂布牛皮纸、高密度聚乙烯
Fotai Enterprise Corp.中国30$1.46M未涂布牛皮纸、低密度聚乙烯
Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation柬埔寨28$546.7K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾349$31.01MPP/PE编织袋、合成机织布
Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation柬埔寨1,000$21.86M高密度聚乙烯、瓦楞纸箱
Fotai Enterprise Corporation美国416$14.70M聚乙烯袋、PP/PE编织袋
Fotai Enterprise Corporation马来西亚292$8.30M大纸袋、纸制包装容器
Sanpoly Industry Sdn. Bhd.马来西亚126$6.82M高强力机织物、合成机织布
FO TAI ENTERPRISE CORP中国台湾150$5.28MPP/PE编织袋、聚乙烯袋
Ardale International Ltd.英国140$4.80M聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation越南245$4.56M其他化学制剂、其他墨水
Taiyo Kogyo (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨87$3.16M聚烯烃绳缆、合成机织布
Fotai Enterprise Corporation泰国94$1.78MPP/PE编织袋、纸制包装容器

近期贸易明细

进口(共 878)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28低密度聚乙烯FO TAI ENTERPRISE CORP马来西亚$126.2K
2026-04-28低密度聚乙烯FO TAI ENTERPRISE CORP马来西亚$126.2K
2026-04-28低密度聚乙烯FO TAI ENTERPRISE CORP马来西亚$101.0K
2026-04-28低密度聚乙烯FO TAI ENTERPRISE CORP马来西亚$101.0K
2026-04-27未涂布牛皮纸FO TAI ENTERPRISE CORP日本$102.6K
2026-04-27未涂布牛皮纸FO TAI ENTERPRISE CORP日本$102.6K
2026-04-25合成纤维缝纫线YANTAI LANHANG PLASTIC CO LTD中国$3.8K
2026-04-25合成纤维缝纫线YANTAI LANHANG PLASTIC CO LTD中国$3.8K
2026-04-25合成机织布FO TAI ENTERPRISE CORP中国$32.0K
2026-04-25合成机织布FO TAI ENTERPRISE CORP中国$32.0K

出口(共 3,250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成机织布SANPOLY INDUSTRY SDN BHD马来西亚$7.6K
2026-04-29塑料涂层织物FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION柬埔寨$25.2K
2026-04-29合成机织布SANPOLY INDUSTRY SDN BHD马来西亚$19.0K
2026-04-29木托盘FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION柬埔寨$950
2026-04-29合成机织布SANPOLY INDUSTRY SDN BHD马来西亚$13.0K
2026-04-29合成机织布SANPOLY INDUSTRY SDN BHD马来西亚$16.3K
2026-04-29合成机织布SANPOLY INDUSTRY SDN BHD马来西亚$21.5K
2026-04-29合成机织布SANPOLY INDUSTRY SDN BHD马来西亚$4.4K
2026-04-29合成机织布SANPOLY INDUSTRY SDN BHD马来西亚$20.0K
2026-04-28PP/PE编织袋SANPOLY INDUSTRY SDN BHD马来西亚$3.0K

相关企业 · 同类产品

Fotai Vietnam Enterprise Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →