Fotai Vietnam Enterprise Corp.
越南出口商 · 出口 4,035 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH FOTAI Việt Nam
939
进口笔数
4,035
出口笔数
$88.41M
进口金额
$131.93M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-09-22
最近出口
59
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700228453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75VUK9N |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | 73/1 Nguyễn Thái Bình, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOTAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOTAI VIETNAM ENTERPRISE CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/1 Nguyễn Thái Bình, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất bao container, bao tráng film, bao dệt PP, túi xốp, bao giấy, bao KP, hạt nhựa tái sinh, vải dệt PP-PE, vải dệt nylon, túi LDPE, túi zipper và các loại bao bì khác; Thực hiện quyền nhập khẩu hạt nhựa PP-PE, hạt nhựa các loại, hạt nhựa tái sinh, giấy kraft, calcium carbonate, túi xốp, bao bì các loại; Thực hiện quyền xuất khẩu hạt nhựa PP-PE, hạt nhựa các loại, hạt nhựa tái sinh, giấy kraft, calcium carbonate, thùng giấy, miếng carton, ống giấy, ống nhựa, tem, nhãn, túi tài liệu, dây đai, dây nhúng, ống PVC, chỉ may, dây chảo, đai đóng kiện, bọ nẹp sắt, mực in, dung môi, trục lô, bản in, dao gạt mực, khuôn dao, các sản phẩm dùng cho máy in bao. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +842743827196 |
| 邮箱 | ctyfotactyfotaivn@gmail.com |
| 传真 | +842743827197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,717.2243亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 112 | $18.10M |
| 中国 | 207 | $15.48M |
| 中国台湾 | 180 | $13.06M |
| 韩国 | 106 | $10.61M |
| 沙特阿拉伯 | 71 | $10.15M |
| 日本 | 104 | $5.50M |
| 马来西亚 | 62 | $5.06M |
| 泰国 | 48 | $3.16M |
| 新加坡 | 30 | $1.63M |
| 阿曼 | 15 | $1.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 492 | $36.66M |
| 柬埔寨 | 1,225 | $28.42M |
| 美国 | 735 | $21.16M |
| 马来西亚 | 846 | $20.30M |
| 英国 | 274 | $8.46M |
| 越南 | 281 | $5.40M |
| 泰国 | 222 | $4.14M |
| 法国 | 45 | $1.92M |
| 荷兰 | 40 | $1.63M |
| 新西兰 | 50 | $1.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 337 | $38.63M | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Fotai Enterprise Corporation | 马来西亚 | 91 | $12.05M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Fotai Enterprise Corporation | 韩国 | 73 | $8.96M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Fotai Enterprise Corporation | 美国 | 48 | $7.96M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Fotai Enterprise Corporation | 日本 | 70 | $4.04M | 未涂布牛皮纸、其他乙烯聚合物 |
| Fotai Enterprise Corporation | 泰国 | 30 | $2.40M | 未涂布牛皮纸、高密度聚乙烯 |
| CHANDLORD PACKAGING FILMS PTE. LTD. | 新加坡 | 29 | $1.80M | 聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋 |
| Xiamen Fo Da Industry Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.48M | 合成机织布、合成单丝纱 |
| Fotai Enterprise Corp. | 中国 | 30 | $1.46M | 未涂布牛皮纸、低密度聚乙烯 |
| Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation | 柬埔寨 | 31 | $604.3K | 高密度聚乙烯、PP/PE编织袋 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 592 | $40.23M | PP/PE编织袋、合成机织布 |
| Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation | 柬埔寨 | 1,130 | $24.94M | 高密度聚乙烯、瓦楞纸箱 |
| Fotai Enterprise Corporation | 美国 | 416 | $14.70M | 聚乙烯袋、PP/PE编织袋 |
| SANPOLY INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 322 | $8.91M | 合成机织布、高强力机织物 |
| Fotai Enterprise Corporation | 马来西亚 | 292 | $8.30M | 大纸袋、纸制包装容器 |
| ARDALE INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 148 | $5.08M | 聚乙烯袋、塑料/纺织手提包 |
| Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation | 越南 | 245 | $4.56M | 其他化学制剂、其他墨水 |
| Taiyo Kogyo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 95 | $3.49M | 聚烯烃绳缆、合成机织布 |
| Fotai Enterprise Corporation | 泰国 | 94 | $1.78M | PP/PE编织袋、纸制包装容器 |
| Grand Siam Composites Co., Ltd. | 泰国 | 94 | $1.76M | PP/PE编织袋、块滑石 |
近期贸易明细
进口(共 939)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 未涂布牛皮纸 | FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION | 泰国 | $28.4K |
| 2026-07-09 | 未涂布牛皮纸 | FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION | 中国 | $14.8K |
| 2026-07-08 | 低密度聚乙烯 | FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION | 韩国 | $137.5K |
| 2026-07-08 | 低密度聚乙烯 | FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION | 韩国 | $55.0K |
| 2026-07-07 | 合成单丝纱 | Changzhou Shenghua Fiber Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-07 | 合成单丝纱 | Changzhou Shenghua Fiber Technology Co., Ltd. | 中国 | $34.4K |
| 2026-07-07 | 高密度聚乙烯 | Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation | 柬埔寨 | $19.2K |
| 2026-07-01 | 高密度聚乙烯 | FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-07-01 | 纸制卷轴 | FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $255 |
| 2026-07-01 | 聚乙烯醇 | FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $1.2K |
出口(共 4,035)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | PLASTIC BAGS | Unistar Plastics, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | 大纸袋 | RITE-WAY PACKAGING SUPPLIES & SERVI | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | 大纸袋 | BAG SUPPLY COMPANY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | PP/PE编织袋 | BAG SUPPLY COMPANY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | PP/PE编织袋 | BAG SUPPLY COMPANY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | PP/PE编织袋 | BAG SUPPLY COMPANY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 人造纺织袋 | FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 二氧化钛颜料(<80%) | Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2026-07-31 | 低密度聚乙烯 | Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | FOTAI ENTERPRISE CORP ORATION | 美国 | $45.6K |