Altaï Sibiri Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 动物副产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Altai Sibiri
14
进口笔数
1
出口笔数
$1.97M
进口金额
$29.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-05-13
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106017973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73DEKMV |
| 成立日期 | 2012-10-22 |
| 联系地址 | Số 43E, Giáp Nhất, tổ 1, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ALTAI SIBIRI |
| 企业英文名称 | ALTAI SIBIRI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43E, Giáp Nhất, tổ 1, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84913310313 |
| 邮箱 | dinhvi.altai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $808.4K |
| 阿根廷 | 2 | $240.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $196.7K |
| 波兰 | 1 | $194.6K |
| 美国 | 2 | $173.4K |
| 西班牙 | 1 | $121.6K |
| 蒙古 | 1 | $116.1K |
| 毛里求斯 | 1 | $87.7K |
| 新西兰 | 1 | $32.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $29.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FERMENT CO., LTD | 俄罗斯 | 1 | $765.2K | 动物副产品 |
| HKHM Trading Co., Ltd. | 阿根廷 | 2 | $240.7K | 动物副产品 |
| HKHM Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $196.7K | 动物副产品 |
| United Antlers Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 1 | $194.6K | 动物副产品 |
| HKHM Trading Co., Ltd. | 美国 | 2 | $173.4K | 动物副产品 |
| Cuchilleria El Abuelo S.L.U. | 西班牙 | 1 | $121.6K | 动物副产品 |
| Hansun Trading Co., Ltd. | 蒙古 | 1 | $116.1K | 动物副产品 |
| Agria Ltd. | 毛里求斯 | 1 | $87.7K | 动物副产品 |
| Wonaltay International Co. | 俄罗斯 | 1 | $35.0K | 动物副产品 |
| CK Import | 新西兰 | 1 | $32.2K | 动物副产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hampton Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 动物副产品 | FERMENT CO., LTD | 俄罗斯 | $155.0K |
| 2026-04-06 | 动物副产品 | FERMENT CO., LTD | 俄罗斯 | $227.6K |
| 2026-04-06 | 动物副产品 | FERMENT CO., LTD | 俄罗斯 | $227.6K |
| 2026-04-06 | 动物副产品 | FERMENT CO., LTD | 俄罗斯 | $155.0K |
| 2025-01-15 | 动物副产品 | HKHM TRADING CO.,LTD | 阿根廷 | $93.0K |
| 2025-01-15 | 动物副产品 | HKHM TRADING CO.,LTD | 阿根廷 | $15.0K |
| 2025-01-15 | 动物副产品 | HKHM TRADING CO.,LTD | 阿根廷 | $26.0K |
| 2025-01-13 | 动物副产品 | HKHM TRADING CO., LTD | 印度尼西亚 | $84.5K |
| 2024-05-02 | 动物副产品 | HKHM TRADING CO., LTD | 印度尼西亚 | $112.2K |
| 2024-02-26 | 动物副产品 | HANSUN TRADING CO LTD | 蒙古 | $116.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 制备面食 | HAMPTON INDUSTRIAL LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-05-13 | 制备面食 | HAMPTON INDUSTRIAL LTD | 中国 | $18.4K |