Altaï Sibiri Production & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 动物副产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Altai Sibiri

14
进口笔数
1
出口笔数
$1.97M
进口金额
$29.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-05-13
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $765.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $218.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $765.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $218.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $765.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106017973
企查查编码QVN73DEKMV
成立日期2012-10-22
联系地址Số 43E, Giáp Nhất, tổ 1, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ALTAI SIBIRI
企业英文名称ALTAI SIBIRI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 43E, Giáp Nhất, tổ 1, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84913310313
邮箱dinhvi.altai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050790动物副产品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品

出口

HS 编码产品
190230制备面食

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯3$808.4K
阿根廷2$240.7K
印度尼西亚2$196.7K
波兰1$194.6K
美国2$173.4K
西班牙1$121.6K
蒙古1$116.1K
毛里求斯1$87.7K
新西兰1$32.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$29.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FERMENT CO., LTD俄罗斯1$765.2K动物副产品
HKHM Trading Co., Ltd.阿根廷2$240.7K动物副产品
HKHM Trading Co., Ltd.印度尼西亚2$196.7K动物副产品
United Antlers Sp. z o.o. Sp. k.波兰1$194.6K动物副产品
HKHM Trading Co., Ltd.美国2$173.4K动物副产品
Cuchilleria El Abuelo S.L.U.西班牙1$121.6K动物副产品
Hansun Trading Co., Ltd.蒙古1$116.1K动物副产品
Agria Ltd.毛里求斯1$87.7K动物副产品
Wonaltay International Co.俄罗斯1$35.0K动物副产品
CK Import新西兰1$32.2K动物副产品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hampton Industrial Ltd.中国1$29.1K制备面食

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06动物副产品FERMENT CO., LTD俄罗斯$155.0K
2026-04-06动物副产品FERMENT CO., LTD俄罗斯$227.6K
2026-04-06动物副产品FERMENT CO., LTD俄罗斯$227.6K
2026-04-06动物副产品FERMENT CO., LTD俄罗斯$155.0K
2025-01-15动物副产品HKHM TRADING CO.,LTD阿根廷$93.0K
2025-01-15动物副产品HKHM TRADING CO.,LTD阿根廷$15.0K
2025-01-15动物副产品HKHM TRADING CO.,LTD阿根廷$26.0K
2025-01-13动物副产品HKHM TRADING CO., LTD印度尼西亚$84.5K
2024-05-02动物副产品HKHM TRADING CO., LTD印度尼西亚$112.2K
2024-02-26动物副产品HANSUN TRADING CO LTD蒙古$116.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-13制备面食HAMPTON INDUSTRIAL LTD中国$10.7K
2025-05-13制备面食HAMPTON INDUSTRIAL LTD中国$18.4K

相关企业 · 同类产品

Altaï Sibiri Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →