Quang Hoa One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN QUANG HOA
29
进口笔数
10
出口笔数
$838.8K
进口金额
$11.7K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2025-08-19
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500557790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ59GPA8 |
| 成立日期 | 2007-04-11 |
| 联系地址 | Thôn Nội Hợp, Xã Nam Phong, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUANG HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nội Hợp, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02433855864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $838.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Ruomi Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $183.7K | 合金钢线材、未涂层钢线 |
| Ningbo Yinzhou Gaorong Auto Axles & Tube Co., Ltd. | 中国 | 4 | $145.6K | 钢绞线缆 |
| Qinghe County Zhengtong Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.1K | 钢绞线缆、塑料涂布纸板 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.6K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Yuyao Web International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Hebei Toyu Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.6K | 钢铁软管、钢绞线缆 |
| Yancheng Smiling Imp. & Exp. Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $44.2K | 增塑PVC混合物、其他金属成型机 |
| Goodwin (Chongqing) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 增塑PVC混合物 |
| Ningbo Yinzhou Diping Car Soft Shaft & Soft Tube Factory | 中国 | 1 | $29.8K | 传动轴及曲柄、传动部件 |
| GUANGXI PNGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $24.3K | 未涂层钢线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 钢铁软管 | HEBEI TOYU AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-20 | 钢铁软管 | HEBEI TOYU AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-20 | 钢铁软管 | HEBEI TOYU AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-20 | 钢铁软管 | HEBEI TOYU AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-16 | 未涂层钢线 | GUANGXI PNGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-16 | 未涂层钢线 | GUANGXI PNGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-16 | 未涂层钢线 | GUANGXI PNGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-16 | 未涂层钢线 | GUANGXI PNGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-19 | 铜螺纹紧固件 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-19 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $713 |
| 2025-03-05 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $732 |
| 2024-10-17 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $743 |
| 2024-08-05 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $466 |
| 2024-07-09 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $982 |
| 2024-03-11 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-18 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-21 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-21 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $241 |
| 2023-06-14 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $495 |