My Da Export Import Manufacture Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 高铝耐火砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Mỹ Đà
19
进口笔数
0
出口笔数
$422.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500431262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCABX6YH |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | Khu đất đấu giá, Dịch vụ Xuân Mai, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MỸ ĐÀ |
| 企业英文名称 | MY DA EXPORT IMPORT MANUFACTURE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất đấu giá, Dịch vụ Xuân Mai, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán nguyên liệu gang thép - Mua bán đồ điện gia dụng - Mua bán nguyên, vật liệu xây dựng - Mua bán men màu, hóa chất dùng trong ngành gốm sứ - Chuyển giao công nghệ kỹ thuật trong ngành gốm sứ - Mua bán hàng dệt may - Mua bán vật tư ngành nước - Mua bán thuốc lá, bánh kẹo và sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột - Mua bán vật liệu chịu nhiệt - Mua bán hàng may sẵn, quần áo, giày dép - Chế tạo hệ thống băng tải vận chuyển gạch - Tư vấn và chuyển giao công nghệ kỹ thuật, thiết kế xây dựng công trình (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 46495 - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 电话 | +842113548278 |
| 邮箱 | chienmeida@gmail.com |
| 传真 | 02113548279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $422.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Tuhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.4K | 电力控制板、LED照明装置 |
| Guangxi Borui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.4K | 矿物棉、高铝耐火砖 |
| Aliorder Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.9K | 可互换钻具、不可调扳手 |
| Guangzhou Yuanjun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Base Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 高铝耐火砖 | GUANGXI BORUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | GUANGXI BORUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-01-29 | 高铝耐火砖 | GUANGXI BORUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-29 | 高铝耐火砖 | GUANGXI BORUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-29 | 高铝耐火陶瓷 | GUANGXI BORUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-29 | 矿物棉 | GUANGXI BORUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 高铝耐火陶瓷 | GUANGXI BORUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-29 | 高铝耐火砖 | GUANGXI BORUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-01-21 | 矿物棉 | GUANGXI BORUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-21 | 耐火混合料 | GUANGXI BORUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $280 |