Tonkin Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tonkin

21
进口笔数
43
出口笔数
$1.31M
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-17
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.5K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2023-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-02进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $300.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-11进口 $183.8K · 1 笔出口 $84.7K · 2 笔2024-12进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $197.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 3 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $148.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $129.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.2K · 1 笔出口 $29.6K · 1 笔2026-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.5K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2023-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-02进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $300.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-11进口 $183.8K · 1 笔出口 $84.7K · 2 笔2024-12进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $197.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 3 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $148.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $129.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.2K · 1 笔出口 $29.6K · 1 笔2026-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104970612
企查查编码QVNS0MGGCY
成立日期2010-11-08
联系地址Số nhà 230, tổ 3, Thị Trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TONKIN
企业英文名称TONKIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 230, tổ 3, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp và các đơn vị trục thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề doanh nghiệp đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84936397980
邮箱tonkincovn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280469硅含量<99.99%
760120未锻轧铝合金
810420镁废料
851490工业炉具零件
810419未锻轧镁
841790非电炉零件

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
810419未锻轧镁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$701.0K
中国10$505.1K
越南5$100.7K
意大利1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$1.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Kemuning Industries Sdn. Bhd.马来西亚3$454.0K未锻轧铝合金
KMS International Ltd.中国6$352.2K硅含量<99.99%、未锻轧镁
AM Alloy Industries Sdn. Bhd.马来西亚2$247.0K未锻轧铝合金、铝废料
Nihon Plast Vietnam Co., Ltd.越南5$100.7K转向系统零件、钢制容器(>300升)
MCCO Trading Co., Ltd.中国1$73.1K未锻轧镁
Aowei International (HK) Co., Ltd.中国1$55.8K焊接用焊剂、无梭织机
Henan Dming Technology Co., Ltd.中国2$24.0K工业电炉、其他制冷设备
Musto et Bureau S.r.l.意大利1$1.9K工业炉具零件、其他镁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南29$1.19M其他钢铁制品、其他塑料制品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南13$323.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nihon Plast Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8K电热电阻器、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16镁废料NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$11.9K
2026-04-16镁废料NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$11.9K
2026-03-18镁废料NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$12.2K
2025-11-07工业炉具零件HENAN DMING TECHNOLOGY CO LTD中国$12.0K
2025-10-02镁废料NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$5.4K
2025-08-20镁废料NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2024-12-05未锻轧铝合金AM ALLOY INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$63.3K
2024-11-05未锻轧铝合金AM ALLOY INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$183.8K
2024-09-12未锻轧铝合金GOLDEN KEMUNING INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$113.5K
2024-09-10未锻轧铝合金GOLDEN KEMUNING INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$113.5K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17未锻轧铝合金JEIL TECH VINA CO LTD越南$29.6K
2026-01-19未锻轧铝合金JEIL TECH VINA CO LTD越南$18.4K
2025-11-26未锻轧铝合金JEIL TECH VINA CO LTD越南$67.8K
2025-11-25未锻轧铝合金JEIL TECH VINA CO LTD越南$31.8K
2025-11-25未锻轧铝合金JEIL TECH VINA CO LTD越南$30.3K
2025-10-15未锻轧铝合金JEIL TECH VINA CO LTD越南$9.4K
2025-10-15未锻轧铝合金JEIL TECH VINA CO LTD越南$41.6K
2025-09-23未锻轧铝合金JEIL TECH VINA CO LTD越南$15.9K
2025-09-23未锻轧铝合金JEIL TECH VINA CO LTD越南$17.6K
2025-09-12未锻轧镁NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Tonkin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →