Tonkin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tonkin
21
进口笔数
43
出口笔数
$1.31M
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-17
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104970612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0MGGCY |
| 成立日期 | 2010-11-08 |
| 联系地址 | Số nhà 230, tổ 3, Thị Trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TONKIN |
| 企业英文名称 | TONKIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 230, tổ 3, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trục thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề doanh nghiệp đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936397980 |
| 邮箱 | tonkincovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 810420 | 镁废料 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 810419 | 未锻轧镁 |
| 841790 | 非电炉零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 810419 | 未锻轧镁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $701.0K |
| 中国 | 10 | $505.1K |
| 越南 | 5 | $100.7K |
| 意大利 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $1.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Kemuning Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $454.0K | 未锻轧铝合金 |
| KMS International Ltd. | 中国 | 6 | $352.2K | 硅含量<99.99%、未锻轧镁 |
| AM Alloy Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $247.0K | 未锻轧铝合金、铝废料 |
| Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $100.7K | 转向系统零件、钢制容器(>300升) |
| MCCO Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.1K | 未锻轧镁 |
| Aowei International (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.8K | 焊接用焊剂、无梭织机 |
| Henan Dming Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 工业电炉、其他制冷设备 |
| Musto et Bureau S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.9K | 工业炉具零件、其他镁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.19M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $323.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 电热电阻器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 镁废料 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-04-16 | 镁废料 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-03-18 | 镁废料 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2025-11-07 | 工业炉具零件 | HENAN DMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-02 | 镁废料 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-08-20 | 镁废料 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-05 | 未锻轧铝合金 | AM ALLOY INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $63.3K |
| 2024-11-05 | 未锻轧铝合金 | AM ALLOY INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $183.8K |
| 2024-09-12 | 未锻轧铝合金 | GOLDEN KEMUNING INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $113.5K |
| 2024-09-10 | 未锻轧铝合金 | GOLDEN KEMUNING INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $113.5K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 未锻轧铝合金 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $29.6K |
| 2026-01-19 | 未锻轧铝合金 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2025-11-26 | 未锻轧铝合金 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $67.8K |
| 2025-11-25 | 未锻轧铝合金 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $31.8K |
| 2025-11-25 | 未锻轧铝合金 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $30.3K |
| 2025-10-15 | 未锻轧铝合金 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-10-15 | 未锻轧铝合金 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $41.6K |
| 2025-09-23 | 未锻轧铝合金 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2025-09-23 | 未锻轧铝合金 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2025-09-12 | 未锻轧镁 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |