Tran Tech Building & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Trần Tech
8
进口笔数
1
出口笔数
$51.3K
进口金额
$13.0K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2025-12-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106784675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KBXENQ |
| 成立日期 | 2015-03-09 |
| 联系地址 | Số 1, KTT Viện nghiên cứu ứng dụng CN, tổ Hoàng 5, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN TECH |
| 企业英文名称 | TRAN TECH BUILDING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B1, TT Viện nghiên cứu ứng dụng Công nghệ, TDP Hoàng 5, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84909588288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $43.9K |
| 意大利 | 2 | $4.2K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
| 波兰 | 1 | $383 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonan Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $43.9K | 铝制结构体及部件、铝制结构体 |
| Metaform DND S.r.l. | 意大利 | 2 | $4.2K | 扫帚刷子 |
| Suzhou Langyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他塑料片材、聚酯机织物 |
| RST Roztocze Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $383 | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| Mizukami Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25 | 非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMAZON | 美国 | 1 | $13.0K | 其他木制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 铝制结构体及部件 | Tonan Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-13 | 铝制结构体及部件 | Tonan Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-02-13 | 铝制结构体及部件 | Tonan Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-02-13 | 铝制结构体及部件 | Tonan Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | SUZHOU LANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $388 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | SUZHOU LANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $146 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | SUZHOU LANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $437 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | Suzhou Langyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $747 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | Suzhou Langyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $401 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | SUZHOU LANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $457 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | AMAZON | 美国 | $1.2K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | AMAZON | 美国 | $1.8K |
| 2025-12-10 | 钢铁卫浴器具 | AMAZON | 美国 | $2.8K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | AMAZON | 美国 | $1.5K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | AMAZON | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | AMAZON | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | AMAZON | 美国 | $2.2K |