Tran Tech Building & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 铝制结构体及部件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Trần Tech

8
进口笔数
1
出口笔数
$51.3K
进口金额
$13.0K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2025-12-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $383 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $383 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106784675
企查查编码QVN3KBXENQ
成立日期2015-03-09
联系地址Số 1, KTT Viện nghiên cứu ứng dụng CN, tổ Hoàng 5, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN TECH
企业英文名称TRAN TECH BUILDING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số B1, TT Viện nghiên cứu ứng dụng Công nghệ, TDP Hoàng 5, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84909588288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
960390扫帚刷子
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
761010铝制结构体
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
732490钢铁卫浴器具
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$43.9K
意大利2$4.2K
中国1$2.8K
波兰1$383

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$13.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tonan Kogyo Co., Ltd.日本3$43.9K铝制结构体及部件、铝制结构体
Metaform DND S.r.l.意大利2$4.2K扫帚刷子
Suzhou Langyue Import & Export Co., Ltd.中国1$2.8K其他塑料片材、聚酯机织物
RST Roztocze Sp. z o.o.波兰1$383贱金属锁具零件、其他金属锁
Mizukami Co., Ltd.日本1$25非泡沫塑料片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMAZON美国1$13.0K其他木制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13铝制结构体及部件Tonan Kogyo Co., Ltd.日本$2.0K
2026-02-13铝制结构体及部件Tonan Kogyo Co., Ltd.日本$2.8K
2026-02-13铝制结构体及部件Tonan Kogyo Co., Ltd.日本$6.3K
2026-02-13铝制结构体及部件Tonan Kogyo Co., Ltd.日本$2.3K
2025-12-19其他钢铁制品SUZHOU LANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$388
2025-12-19其他钢铁制品SUZHOU LANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$146
2025-12-19其他钢铁制品SUZHOU LANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$437
2025-12-19其他钢铁制品Suzhou Langyue Import & Export Co., Ltd.中国$747
2025-12-19其他钢铁制品Suzhou Langyue Import & Export Co., Ltd.中国$401
2025-12-19其他钢铁制品SUZHOU LANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$457

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10其他钢铁制品AMAZON美国$1.2K
2025-12-10其他钢铁制品AMAZON美国$1.8K
2025-12-10钢铁卫浴器具AMAZON美国$2.8K
2025-12-10其他钢铁制品AMAZON美国$1.5K
2025-12-10其他钢铁制品AMAZON美国$1.7K
2025-12-10其他钢铁制品AMAZON美国$1.6K
2025-12-10其他钢铁制品AMAZON美国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Tran Tech Building & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →