Tien Thanh Dat Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TIếN THàNH ĐạT
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314925782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VSEV0K |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | Số 96 Đường Trần Lựu, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN THANH DAT INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96 Đường Trần Lựu, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Đối với các dự án đã được cấp Giấy phép đầu tư/ Giấy chứng nhận đầu tư/ Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo đúng quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của các cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862872919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 282741 | 氯化氧铜 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 79 | $1.57M |
| 中国 | 2 | $33.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharmatech Co., Ltd. | 泰国 | 75 | $1.54M | 抗生素药品、其他抗生素 |
| Novitek (Guangzhou) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 类胡萝卜素染料、氯化氧铜 |
| BIC Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $14.0K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| JBF Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.4K | 大豆油渣 |
| BIONUTRI PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $4.8K | 其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | PHARMATECH CO LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | PHARMATECH CO LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | PHARMATECH CO LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | PHARMATECH CO LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2026-04-15 | 抗生素药品 | PHARMATECH CO LTD | 泰国 | $18.1K |
| 2026-04-15 | 抗生素药品 | PHARMATECH CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2026-04-15 | 抗生素药品 | PHARMATECH CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2026-04-15 | 抗生素药品 | PHARMATECH CO LTD | 泰国 | $18.1K |
| 2026-04-08 | 其他酶制剂 | BIONUTRI PTE. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 其他酶制剂 | BIONUTRI PTE. LTD. | 中国 | $800 |