Tien Thanh Dat Investment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TIếN THàNH ĐạT

81
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $459 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $459 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314925782
企查查编码QVN7VSEV0K
成立日期2018-03-16
联系地址Số 96 Đường Trần Lựu, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN THÀNH ĐẠT
企业英文名称TIEN THANH DAT INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 96 Đường Trần Lựu, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Đối với các dự án đã được cấp Giấy phép đầu tư/ Giấy chứng nhận đầu tư/ Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo đúng quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của các cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862872919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300420抗生素药品
294190其他抗生素
300490其他零售药品
380894其他消毒剂
230400大豆油渣
282741氯化氧铜
293369其他三嗪化合物
350790其他酶制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国79$1.57M
中国2$33.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pharmatech Co., Ltd.泰国75$1.54M抗生素药品、其他抗生素
Novitek (Guangzhou) Biotechnology Co., Ltd.中国1$28.9K类胡萝卜素染料、氯化氧铜
BIC Chemical Co., Ltd.泰国3$14.0K抗生素药品、其他零售药品
JBF Co., Ltd.泰国1$13.4K大豆油渣
BIONUTRI PTE. LTD.新加坡1$4.8K其他酶制剂

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23抗生素药品PHARMATECH CO LTD泰国$6.3K
2026-04-23抗生素药品PHARMATECH CO LTD泰国$6.3K
2026-04-23抗生素药品PHARMATECH CO LTD泰国$6.3K
2026-04-23抗生素药品PHARMATECH CO LTD泰国$6.3K
2026-04-15抗生素药品PHARMATECH CO LTD泰国$18.1K
2026-04-15抗生素药品PHARMATECH CO LTD泰国$25.6K
2026-04-15抗生素药品PHARMATECH CO LTD泰国$25.6K
2026-04-15抗生素药品PHARMATECH CO LTD泰国$18.1K
2026-04-08其他酶制剂BIONUTRI PTE. LTD.中国$1.6K
2026-04-08其他酶制剂BIONUTRI PTE. LTD.中国$800

相关企业 · 同类产品

Tien Thanh Dat Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →