ANC Handicraft & Agricultural Supplier Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 竹编产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cung Cấp Nông Sản Và Thủ Công Mỹ Nghệ Anc

0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$956.2K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101674284
企查查编码QVN7C7KSY6
成立日期2005-06-06
联系地址Phòng 1107 Tòa nhà B11A, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Cung Cấp Nông Sản Và Thủ Công Mỹ Nghệ Anc
企业英文名称ANC HANDICRAFT AND AGRICULTURAL SUPPLIER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1107 Tòa nhà B11A, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围(Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp lụât) - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh./. - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách; - Lữ hành nội địa và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; - Kinh doanh khách sạn, nhà hàng (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường); - Kinh doanh rượu, bia, nước giải khát (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường); - Buôn bán máy móc, thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm, mỹ phẩm, chất tẩy rửa; - Buôn bán vật liệu xây dựng; - Sản xuất và buôn bán hàng nông, lâm, thuỷ, hải sản, hàng thủ công mỹ nghệ, phân bón, gỗ và các sản phẩm từ gỗ
电话+842422412688
邮箱contact@ancsupplier.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460121竹编产品
460122藤编制品
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本65$873.3K
越南3$49.4K
韩国2$17.4K
朝鲜5$16.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shindo Co., Ltd.日本61$818.8K竹编产品、家具配件
SHINDO CO.,LTD中国香港4$54.4K家具配件、竹编产品
Shindo Co., Ltd.越南3$49.4K竹编产品、家具配件
RGS Inc.朝鲜5$16.1K竹编产品
RSG Inc.韩国1$11.9K竹编产品
Punggi Ginseng Store韩国1$5.5K其他木制品、竹编产品

近期贸易明细

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24竹编产品SHINDO CO.,LTD日本$1.0K
2026-04-24竹编产品SHINDO CO.,LTD日本$345
2026-04-24竹编产品SHINDO CO.,LTD日本$412
2026-04-24竹编产品SHINDO CO.,LTD日本$107
2026-04-24竹编产品SHINDO CO.,LTD日本$613
2026-04-24竹编产品SHINDO CO.,LTD日本$113
2026-04-24竹编产品SHINDO CO.,LTD日本$353
2026-04-24竹编产品SHINDO CO.,LTD日本$6.6K
2026-04-24竹编产品SHINDO CO.,LTD日本$559
2026-04-24竹编产品SHINDO CO.,LTD日本$361

相关企业 · 同类产品

ANC Handicraft & Agricultural Supplier Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →