ANC Handicraft & Agricultural Supplier Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 竹编产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung Cấp Nông Sản Và Thủ Công Mỹ Nghệ Anc
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$956.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101674284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C7KSY6 |
| 成立日期 | 2005-06-06 |
| 联系地址 | Phòng 1107 Tòa nhà B11A, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Cung Cấp Nông Sản Và Thủ Công Mỹ Nghệ Anc |
| 企业英文名称 | ANC HANDICRAFT AND AGRICULTURAL SUPPLIER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1107 Tòa nhà B11A, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp lụât) - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh./. - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách; - Lữ hành nội địa và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; - Kinh doanh khách sạn, nhà hàng (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường); - Kinh doanh rượu, bia, nước giải khát (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường); - Buôn bán máy móc, thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm, mỹ phẩm, chất tẩy rửa; - Buôn bán vật liệu xây dựng; - Sản xuất và buôn bán hàng nông, lâm, thuỷ, hải sản, hàng thủ công mỹ nghệ, phân bón, gỗ và các sản phẩm từ gỗ |
| 电话 | +842422412688 |
| 邮箱 | contact@ancsupplier.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460121 | 竹编产品 |
| 460122 | 藤编制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $873.3K |
| 越南 | 3 | $49.4K |
| 韩国 | 2 | $17.4K |
| 朝鲜 | 5 | $16.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shindo Co., Ltd. | 日本 | 61 | $818.8K | 竹编产品、家具配件 |
| SHINDO CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $54.4K | 家具配件、竹编产品 |
| Shindo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $49.4K | 竹编产品、家具配件 |
| RGS Inc. | 朝鲜 | 5 | $16.1K | 竹编产品 |
| RSG Inc. | 韩国 | 1 | $11.9K | 竹编产品 |
| Punggi Ginseng Store | 韩国 | 1 | $5.5K | 其他木制品、竹编产品 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 竹编产品 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 竹编产品 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $345 |
| 2026-04-24 | 竹编产品 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $412 |
| 2026-04-24 | 竹编产品 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $107 |
| 2026-04-24 | 竹编产品 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $613 |
| 2026-04-24 | 竹编产品 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $113 |
| 2026-04-24 | 竹编产品 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $353 |
| 2026-04-24 | 竹编产品 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-24 | 竹编产品 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $559 |
| 2026-04-24 | 竹编产品 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $361 |