Li Chuang Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN LI CHUANG
1
进口笔数
88
出口笔数
$22.9K
进口金额
$45.5K
出口金额
2023-12-01
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703089695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TXEK0J |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | Lô VH - Ô 40 khu tái định cư Vĩnh Hiệp, đường DB6, khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN LI CHUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô VH - Ô 40 khu tái định cư Vĩnh Hiệp, đường DB6, khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 0976350200 |
| 邮箱 | 4809138@qq.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $36.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Oupeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 毛圈织物、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 74 | $40.4K | 特种纱线、其他单丝 |
| CONG TY TNHH ZT TEXTILE VIETNAM (3901281834) | 越南 | 14 | $5.0K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 未印刷标签 | ANJI OUPENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-01 | 胶粘纸卷/张 | ANJI OUPENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-12-01 | 打字机色带 | ANJI OUPENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $573 |
| 2023-12-01 | 乙烯聚合物塑料 | ANJI OUPENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $169 |
| 2023-11-22 | 处理纺织物 | ANJI OUPENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.6K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 机织标签 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-15 | 机织标签 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-15 | 机织标签 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-15 | 机织标签 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-15 | 机织标签 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-15 | 机织标签 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-15 | 机织标签 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-15 | 机织标签 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-15 | 机织标签 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-15 | 机织标签 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $1 |