Gia Tam Trading Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 漂白棉布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Gia Tâm
14
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313748315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNXN7Q5 |
| 成立日期 | 2016-04-09 |
| 联系地址 | 22/7 Nguyễn Thời Trung, Phường 06, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA TÂM |
| 企业英文名称 | GIA TAM TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/7 Nguyễn Thời Trung, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84983362328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520829 | 漂白棉布 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551624 | 印花混纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $2.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.27M | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $288.8K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $193.7K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Hangzhou Moshan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $163.5K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.0K | 机床零件、测量仪器 |
| Jiangsu Saintek Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.9K | 手工工具零件、电动手钻 |
| Shenzhen Ruishuntai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.6K | LED灯具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 印花人造纤维布 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $138.7K |
| 2026-04-20 | 染色棉斜纹布 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $89.6K |
| 2026-04-20 | 印花人造纤维布 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $138.7K |
| 2026-04-20 | 染色棉斜纹布 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $89.6K |
| 2026-04-09 | 漂白棉布 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $134.9K |
| 2026-04-09 | 漂白棉布 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $134.9K |
| 2026-03-25 | 印花人造纤维布 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $114.5K |
| 2026-03-13 | 印花混纺布 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $105.6K |
| 2026-01-26 | 染色棉混纺布 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $127.6K |
| 2026-01-06 | 染色棉混纺布 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $191.2K |