Paulin Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PAULIN VINA
110
进口笔数
56
出口笔数
$5.23M
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-01-21
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603552888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHA37H8 |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Lô K, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAULIN VINA |
| 企业英文名称 | PAULIN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842512860800 |
| 邮箱 | paul.lin@newtreegroup.com |
| 传真 | 02512860801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,505.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $5.23M |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 46 | $957.0K |
| 越南 | 10 | $45.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.84M | 塑料餐具、其他纺织制品 |
| Paulin | 坦桑尼亚 | 5 | $880.1K | 镀锡钢板、其他天然砂 |
| Jiangsu Suxun New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $847.0K | 镀铬钢板、镀锡钢板 |
| Shanghai Bao Tree Metal Co., Ltd. | 中国 | 30 | $564.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tangshan Jinliuyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $267.8K | 镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm |
| f998e003e38977d6e34f5947dbe556e3 | 3 | $241.9K | ||
| Simpler Tec International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $160.5K | 贱金属盖、其他钢铁制品 |
| Handan Jintai Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $133.9K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Yantai Yongsheng Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.1K | 衬背铝箔、其他泡沫塑料 |
| Shanghai Xike Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.6K | 其他印刷机零件、激光机床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine Enclosures LLC | 美国 | 45 | $940.9K | 钢铁容器<50升、纸制包装容器 |
| IAO SON HONG Tinta e Vernizes Ltda. | 越南 | 10 | $45.5K | 油漆溶剂、聚合物胶粘剂 |
| SUNSHINE ENCLOSURES LLC | 美国 | 1 | $16.1K | 纸制包装容器、钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 镀锡钢板 | PAULIN | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-08 | 镀锡钢板 | PAULIN | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-08 | 镀锡钢板 | PAULIN | 中国 | $248.6K |
| 2026-04-08 | 镀锡钢板 | PAULIN | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 镀锡钢板 | PAULIN | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-08 | 镀锡钢板 | PAULIN | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 镀锡钢板 | PAULIN | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 镀锡钢板 | PAULIN | 中国 | $248.6K |
| 2026-04-08 | 镀锡钢板 | PAULIN | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-08 | 镀锡钢板 | PAULIN | 中国 | $5.5K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 钢铁容器<50升 | SUNSHINE ENCLOSURES LLC | 美国 | $16.1K |
| 2025-11-20 | 钢铁容器<50升 | SUNSHINE ENCLOSURES LLC | 美国 | $6.3K |
| 2025-11-17 | 钢铁容器<50升 | SUNSHINE ENCLOSURES LLC | 美国 | $8.6K |
| 2025-10-18 | 钢铁容器<50升 | SUNSHINE ENCLOSURES LLC | 美国 | $12.9K |
| 2025-10-18 | 钢铁容器<50升 | SUNSHINE ENCLOSURES LLC | 美国 | $17.5K |
| 2025-10-16 | 钢铁容器<50升 | SUNSHINE ENCLOSURES LLC | 美国 | $6.3K |
| 2025-10-16 | 钢铁容器<50升 | SUNSHINE ENCLOSURES LLC | 美国 | $3.2K |
| 2025-08-21 | 钢铁容器<50升 | SUNSHINE ENCLOSURES LLC | 美国 | $28.6K |
| 2025-07-31 | 钢铁容器<50升 | SUNSHINE ENCLOSURES LLC | 美国 | $3.2K |
| 2025-07-31 | 钢铁容器<50升 | SUNSHINE ENCLOSURES LLC | 美国 | $25.4K |