Paulin Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 镀锡钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PAULIN VINA

110
进口笔数
56
出口笔数
$5.23M
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-01-21
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $564.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $187.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $226.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $252.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $154.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $496.7K · 6 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-06进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $455.9K · 7 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-08进口 $118.3K · 5 笔出口 $129.2K · 7 笔2024-09进口 $112.8K · 5 笔出口 $118.1K · 4 笔2024-10进口 $149.2K · 5 笔出口 $79.3K · 5 笔2024-11进口 $276.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-01进口 $128.3K · 3 笔出口 $252.7K · 6 笔2025-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-04进口 $43.5K · 5 笔出口 $41.9K · 1 笔2025-05进口 $52.7K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-06进口 $114.5K · 2 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-07进口 $120.1K · 5 笔出口 $37.5K · 3 笔2025-08进口 $142.2K · 3 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-09进口 $85.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 2 笔出口 $39.9K · 4 笔2025-11进口 $144.8K · 2 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-12进口 $301.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.2K · 2 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-02进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $564.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $187.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $226.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $252.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $154.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $496.7K · 6 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-06进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $455.9K · 7 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-08进口 $118.3K · 5 笔出口 $129.2K · 7 笔2024-09进口 $112.8K · 5 笔出口 $118.1K · 4 笔2024-10进口 $149.2K · 5 笔出口 $79.3K · 5 笔2024-11进口 $276.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-01进口 $128.3K · 3 笔出口 $252.7K · 6 笔2025-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-04进口 $43.5K · 5 笔出口 $41.9K · 1 笔2025-05进口 $52.7K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-06进口 $114.5K · 2 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-07进口 $120.1K · 5 笔出口 $37.5K · 3 笔2025-08进口 $142.2K · 3 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-09进口 $85.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 2 笔出口 $39.9K · 4 笔2025-11进口 $144.8K · 2 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-12进口 $301.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.2K · 2 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-02进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $564.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603552888
企查查编码QVNUHA37H8
成立日期2018-05-07
联系地址Lô K, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PAULIN VINA
企业英文名称PAULIN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842512860800
邮箱paul.lin@newtreegroup.com
传真02512860801
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,505.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721012镀锡钢板
732690其他钢铁制品
830990贱金属盖
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
820730可互换冲压工具
731029钢铁容器<50升
321519非黑印刷油墨
401699其他硫化橡胶制品
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
731029钢铁容器<50升
830990贱金属盖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$5.23M
中国台湾1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国46$957.0K
越南10$45.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国29$1.84M塑料餐具、其他纺织制品
Paulin坦桑尼亚5$880.1K镀锡钢板、其他天然砂
Jiangsu Suxun New Material Co., Ltd.中国9$847.0K镀铬钢板、镀锡钢板
Shanghai Bao Tree Metal Co., Ltd.中国30$564.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tangshan Jinliuyue International Trading Co., Ltd.中国3$267.8K镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm
f998e003e38977d6e34f5947dbe556e33$241.9K
Simpler Tec International Co., Ltd.中国10$160.5K贱金属盖、其他钢铁制品
Handan Jintai Packing Material Co., Ltd.中国2$133.9K镀锡钢板、镀铬钢板
Yantai Yongsheng Sealing Technology Co., Ltd.中国5$52.1K衬背铝箔、其他泡沫塑料
Shanghai Xike Technology Co., Ltd.中国2$41.6K其他印刷机零件、激光机床

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunshine Enclosures LLC美国45$940.9K钢铁容器<50升、纸制包装容器
IAO SON HONG Tinta e Vernizes Ltda.越南10$45.5K油漆溶剂、聚合物胶粘剂
SUNSHINE ENCLOSURES LLC美国1$16.1K纸制包装容器、钢铁容器<50升

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08镀锡钢板PAULIN中国$8.5K
2026-04-08镀锡钢板PAULIN中国$5.5K
2026-04-08镀锡钢板PAULIN中国$248.6K
2026-04-08镀锡钢板PAULIN中国$3.2K
2026-04-08镀锡钢板PAULIN中国$8.5K
2026-04-08镀锡钢板PAULIN中国$3.2K
2026-04-08镀锡钢板PAULIN中国$3.1K
2026-04-08镀锡钢板PAULIN中国$248.6K
2026-04-08镀锡钢板PAULIN中国$10.9K
2026-04-08镀锡钢板PAULIN中国$5.5K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21钢铁容器<50升SUNSHINE ENCLOSURES LLC美国$16.1K
2025-11-20钢铁容器<50升SUNSHINE ENCLOSURES LLC美国$6.3K
2025-11-17钢铁容器<50升SUNSHINE ENCLOSURES LLC美国$8.6K
2025-10-18钢铁容器<50升SUNSHINE ENCLOSURES LLC美国$12.9K
2025-10-18钢铁容器<50升SUNSHINE ENCLOSURES LLC美国$17.5K
2025-10-16钢铁容器<50升SUNSHINE ENCLOSURES LLC美国$6.3K
2025-10-16钢铁容器<50升SUNSHINE ENCLOSURES LLC美国$3.2K
2025-08-21钢铁容器<50升SUNSHINE ENCLOSURES LLC美国$28.6K
2025-07-31钢铁容器<50升SUNSHINE ENCLOSURES LLC美国$3.2K
2025-07-31钢铁容器<50升SUNSHINE ENCLOSURES LLC美国$25.4K

相关企业 · 同类产品

Paulin Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →