Hai Thien Product & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Hải Thiên
15
进口笔数
0
出口笔数
$844.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101385518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV05HFJ |
| 成立日期 | 2003-06-30 |
| 联系地址 | Đường TS 5, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HẢI THIÊN |
| 企业英文名称 | HAI THIEN PRODUCT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường TS 5, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842223734591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $683.4K |
| 美国 | 1 | $160.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Changtai Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $441.9K | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $160.6K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $159.5K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Shandong Sanyi Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.9K | 其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Ningbo Haitian Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHANDONG CHANGTAI POLYMER MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-16 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG CHANGTAI POLYMER MATERIALS CO LTD | 中国 | $86.0K |
| 2026-04-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHANDONG CHANGTAI POLYMER MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-16 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG CHANGTAI POLYMER MATERIALS CO LTD | 中国 | $86.0K |
| 2026-04-14 | 非玻璃化转印纸 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-14 | 非玻璃化转印纸 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-14 | 非玻璃化转印纸 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-14 | 非玻璃化转印纸 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |