PHAT NGOC HUY CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT NGọC HUY
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$5.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317250513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S2S04B |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | 1971/1B Lê Văn Lương, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT NGỌC HUY |
| 企业英文名称 | PHAT NGOC HUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1971/1B Lê Văn Lương, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0902521159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENNIS PRODUCTS INC | 美国 | 6 | $4.7K | 电动机及零件、棉针织T恤及背心 |
| THI DANG | 美国 | 1 | $320 | 其他毛发制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 棉针织T恤 | ENNIS PRODUCTS INC | 美国 | $839 |
| 2024-12-02 | 针织头饰 | ENNIS PRODUCTS INC | 美国 | $50 |
| 2024-08-19 | 针织头饰 | ENNIS PRODUCTS INC | 美国 | $725 |
| 2024-06-18 | 棉针织T恤 | ENNIS PRODUCTS INC | 美国 | $750 |
| 2024-04-16 | 棉针织T恤及背心 | ENNIS PRODUCTS INC | 美国 | $397 |
| 2024-03-14 | 棉针织T恤 | ENNIS PRODUCTS INC | 美国 | $490 |
| 2024-01-30 | 棉针织T恤及背心 | ENNIS PRODUCTS INC | 美国 | $1.0K |
| 2024-01-30 | 非螺纹垫圈 | ENNIS PRODUCTS INC | 美国 | $400 |
| 2023-06-12 | 其他塑料制品 | THI DANG | 美国 | $200 |
| 2023-06-12 | 其他塑料制品 | THI DANG | 美国 | $20 |