Hongxin Garment Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ LIệU MAY HONGXIN
16
进口笔数
1
出口笔数
$447.1K
进口金额
$67.1K
出口金额
2024-12-12
最近进口
2023-12-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703051941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X7WVR5 |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | Số 38 Đường ĐH 410, Tổ 1, Khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ LIỆU MAY HONGXIN |
| 企业英文名称 | HONGXIN GARMENT ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Đường ĐH 410, Tổ 1, Khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 093967457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $447.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $67.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honour Huge Ltd. | 中国 | 14 | $368.5K | 其他拉链、拉链零件 |
| Zhengzhou Shengyu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.6K | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kysh Plastication International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.1K | 纸制包装容器、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 其他拉链 | ZHENGZHOU SHENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-12-12 | 其他拉链 | ZHENGZHOU SHENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-12 | 拉链零件 | ZHENGZHOU SHENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-12-12 | 其他拉链 | ZHENGZHOU SHENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $446 |
| 2024-12-12 | 其他拉链 | ZHENGZHOU SHENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-26 | 拉链零件 | HONOUR HUGE LTD | 中国 | $599 |
| 2024-08-26 | 拉链零件 | HONOUR HUGE LTD | 中国 | $483 |
| 2024-08-26 | 其他拉链 | HONOUR HUGE LTD | 中国 | $33 |
| 2024-08-26 | 拉链零件 | HONOUR HUGE LTD | 中国 | $632 |
| 2024-08-26 | 冶金机械零件 | HONOUR HUGE LTD | 中国 | $87 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 拉链零件 | KYSH PLASTICATION INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $493 |
| 2023-12-12 | 拉链零件 | KYSH PLASTICATION INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-12 | 其他拉链 | KYSH PLASTICATION INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $25.7K |
| 2023-12-12 | 其他拉链 | KYSH PLASTICATION INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $325 |
| 2023-12-12 | 拉链零件 | KYSH PLASTICATION INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $32.6K |
| 2023-12-12 | 其他拉链 | KYSH PLASTICATION INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6.3K |