Dinh Van Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐìNH VăN
1
进口笔数
17
出口笔数
$74.3K
进口金额
$1.14M
出口金额
2024-06-29
最近进口
2024-07-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U2HWX2 |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Số 42 Đường Thanh Niên, Khu vườn sái, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐÌNH VĂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Đường Thanh Niên, Khu vườn sái, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84388902177 |
| 邮箱 | dinhvanxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $74.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $1.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jinli Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $74.3K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jinli Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $593.5K | 鲜榴莲 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $407.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Handan Huotong Tianxia Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.6K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JINLI TRADING CO LTD | 越南 | $74.3K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JINLI TRADING CO LTD | 越南 | $65.9K |
| 2024-06-30 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JINLI TRADING CO LTD | 越南 | $54.6K |
| 2024-06-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JINLI TRADING CO LTD | 越南 | $67.6K |
| 2024-06-18 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JINLI TRADING CO LTD | 越南 | $71.7K |
| 2024-06-17 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JINLI TRADING CO LTD | 越南 | $74.3K |
| 2024-06-14 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JINLI TRADING CO LTD | 越南 | $74.3K |
| 2024-06-04 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JINLI TRADING CO LTD | 越南 | $71.0K |
| 2024-05-29 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JINLI TRADING CO LTD | 越南 | $57.5K |
| 2024-05-22 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JINLI TRADING CO LTD | 越南 | $56.4K |
| 2024-05-16 | 鲜榴莲 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 越南 | $58.6K |