Hoa Lam International Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI QUốC Tế HOA LâM
10
进口笔数
0
出口笔数
$546.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107743449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK91QM9 |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | Số nhà 356, tổ 9, đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOA LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 356, tổ 9, đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 551633 | 色织混纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $546.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Saintek Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $306.9K | 手工工具零件、电动手钻 |
| Nantong Rosydream Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $239.7K | 漂白棉布、漂白棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 弹性针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-24 | 染色棉针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 弹性针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 弹性针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-24 | 弹性针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-24 | 染色棉针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 弹性针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 弹性针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 弹性针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 弹性针织布 | NANTONG ROSYDREAM HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $37.1K |