Duong Luan Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG DươNG LUâN
11
进口笔数
2
出口笔数
$43.4K
进口金额
$6.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304345133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YN5D21 |
| 成立日期 | 2006-05-08 |
| 联系地址 | 372/6 Dương Thị Mười, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DƯƠNG LUÂN |
| 企业英文名称 | DUONG LUAN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1410/1C Đường An Phú Đông 27, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +8489951699 |
| 邮箱 | info@duongluan.com |
| 官网 | www.duongluan.com |
| 传真 | 9951699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 8 | $30.7K |
| 美国 | 1 | $10.4K |
| 泰国 | 1 | $2.3K |
| 葡萄牙 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Irudek 2000 S.L. | 西班牙 | 7 | $29.6K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| METAL ROOF INNOVATIONS LTD | 美国 | 1 | $10.4K | 铝制结构体及部件、其他电路开关装置 |
| NORTH STAR MARKETING | 美国 | 1 | $2.3K | 铝制结构体及部件 |
| Irudek 2000 S.L. | 斯洛文尼亚 | 1 | $1.2K | 其他纺织制品 |
| Chemitek | 葡萄牙 | 1 | $64 | 非离子表面活性剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | IRUDEK 2000 SL | 西班牙 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | IRUDEK 2000 SL | 西班牙 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | IRUDEK 2000 SL | 西班牙 | $678 |
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | IRUDEK 2000 SL | 西班牙 | $678 |
| 2025-12-23 | 其他纺织制品 | IRUDEK 2000 SL | 西班牙 | $641 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | IRUDEK 2000 S.L | 西班牙 | $644 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | IRUDEK 2000 S L | 西班牙 | $344 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | IRUDEK 2000 S.L | 西班牙 | $1.9K |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | IRUDEK 2000 S L | 西班牙 | $2.8K |
| 2025-06-13 | 其他头饰 | IRUDEK 2000 S L | 西班牙 | $184 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 不锈钢丝 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-01-28 | 钢铁螺钉螺栓 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁管材 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-01-28 | 其他纺织制品 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁结构体 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $604 |
| 2026-01-28 | 其他螺纹紧固件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $469 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $604 |
| 2026-01-15 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $207 |
| 2026-01-15 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $1.1K |