247 Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU 247
5
进口笔数
44
出口笔数
$106.2K
进口金额
$97.6K
出口金额
2025-04-02
最近进口
2026-04-09
最近出口
4
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402158607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEX0Q5C |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | 24 Phan Bội Châu, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU 247 |
| 企业英文名称 | 247 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Phan Bội Châu, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84934878247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 970129 | 百年手工艺术品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $106.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $59.2K |
| 泰国 | 7 | $14.1K |
| 德国 | 1 | $6.1K |
| 阿联酋 | 1 | $5.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $370 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CISDI Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.3K | 高铝耐火砖、非电工业炉 |
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Donchamp (Jiangsu) Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | PMMA塑料板材、硬挺纺织物 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Platinum Holding Ltd. Partnership | 越南 | 9 | $20.3K | 加工大理石制品 |
| Plathong Raklok Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.1K | 加工大理石制品 |
| Rassamee Granite Plus Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.8K | 加工大理石制品 |
| Rassamee Granite Plus Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $8.4K | 加工大理石制品 |
| Wernigerode Tourismus GmbH | 德国 | 1 | $6.1K | 编织用竹、非热带木装饰品 |
| White Ocean General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $5.0K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安交流发电机 |
| Weima Builders Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.8K | 加工大理石制品、其他水泥制品 |
| Bohyuneol Culture Center | 1 | $4.6K | 加工大理石制品 | |
| Bohyuneol Culture Center | 越南 | 2 | $4.2K | 加工大理石制品 |
| Phuong Nguyen | 越南 | 1 | $3.0K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 其他钢铁制品 | CISDI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-04-02 | 其他钢铁制品 | CISDI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $862 |
| 2025-04-02 | 高压塑料软管 | CISDI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-04-02 | 贱金属铰链 | CISDI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $226 |
| 2025-04-02 | 其他钢铁制品 | CISDI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-02 | 不锈钢管件 | CISDI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $157 |
| 2025-04-02 | 非螺纹钢销 | CISDI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-04-02 | 日字环节链 | CISDI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $759 |
| 2025-04-02 | 其他钢铁制品 | CISDI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-04-02 | 其他钢铁制品 | CISDI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $27 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 加工大理石制品 | Rassamee Granite Plus Co., Ltd. | 泰国 | $30 |
| 2026-04-09 | 加工大理石制品 | Rassamee Granite Plus Co., Ltd. | 泰国 | $70 |
| 2026-04-09 | 加工大理石制品 | Rassamee Granite Plus Co., Ltd. | 泰国 | $140 |
| 2026-04-09 | 加工大理石制品 | Rassamee Granite Plus Co., Ltd. | 泰国 | $75 |
| 2026-04-09 | 加工大理石制品 | Rassamee Granite Plus Co., Ltd. | 泰国 | $220 |
| 2026-04-09 | 加工大理石制品 | Rassamee Granite Plus Co., Ltd. | 泰国 | $55 |
| 2026-04-09 | 加工大理石制品 | Rassamee Granite Plus Co., Ltd. | 泰国 | $70 |
| 2026-04-09 | 加工大理石制品 | Rassamee Granite Plus Co., Ltd. | 泰国 | $120 |
| 2026-04-09 | 加工大理石制品 | Rassamee Granite Plus Co., Ltd. | 泰国 | $80 |
| 2026-04-09 | 加工大理石制品 | Rassamee Granite Plus Co., Ltd. | 泰国 | $110 |